Nihongo

仲良し(なかよし、nakayoshi)
- bạn thân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAKAYO

仲良

なかよ

SHI

し

し

仲良し (なかよし, phiên âm: nakayoshi) có nghĩa là "bạn thân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bạn thân
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

仲良し có nghĩa là bạn thân, bạn bè tốt, hoặc có mối quan hệ thân thiết. Nó diễn tả mối quan hệ gần gũi và hòa thuận giữa những người. Nó không chỉ đơn thuần là bạn bè mà còn bao hàm sự yêu mến, tin tưởng và gắn bó. Nó thường ám chỉ một tình bạn thân thiết và bền vững.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私たちは 仲良し な友達です。 ・Dịch: Chúng tôi là những người bạn thân thiết. ⚫︎彼女と彼はいつも 仲良し だ。 ・Dịch: Cô ấy và anh ấy luôn là bạn thân. ⚫︎子供たちはみんな 仲良し だ。 ・Dịch: Bọn trẻ đều là bạn bè tốt.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 仲良し để mô tả mối quan hệ bạn bè thân thiết. ⚫︎Có thể dùng với người khác, con vật, hoặc thậm chí đồ vật mà bạn có cảm tình đặc biệt. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không trang trọng.

Cách viết

⚫︎Thông thường, 仲良し được viết bằng hiragana. ⚫︎Có thể viết là 仲良し bằng kanji (仲良し) nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎親友 (しんゆう): Bạn thân ⚫︎友達 (ともだち): Bạn bè ⚫︎仲が良い (なかがよい): Có mối quan hệ tốt ⚫︎親しい (したしい): Thân thiết

Từ trái nghĩa

⚫︎敵 (てき): Kẻ thù ⚫︎不仲 (ふなか): Không hòa thuận ⚫︎疎遠 (そえん): Xa cách

Ví dụ câu 1

あの子たちはとても 仲良し ですね! ・Dịch: Những đứa trẻ đó thân thiết quá nhỉ! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngạc nhiên và tán thưởng về mối quan hệ tốt đẹp giữa những đứa trẻ.

Ví dụ câu 2

犬と猫が 仲良し に遊んでいるのを見て、心が温まりました。 ・Dịch: Nhìn chó và mèo chơi với nhau thân thiết, tôi thấy ấm lòng. ・Giải thích: Câu này miêu tả cảm xúc tích cực khi thấy động vật có tình bạn đẹp.

Nguồn gốc

仲良し được tạo thành từ hai chữ kanji: 仲 (naka) có nghĩa là “mối quan hệ” hoặc “giữa”, và 良し (yoshi) có nghĩa là “tốt” hoặc “tốt đẹp”. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là “mối quan hệ tốt đẹp” hay “bạn bè tốt”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud