粉(こな、kona)
- bột
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONA
粉
こな
粉 (こな, phiên âm: kona) có nghĩa là "bột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bột |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONA
粉
こな
粉 (こな, phiên âm: kona) có nghĩa là "bột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bột |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |