更生(こうせい、kousei)
- cải tạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUSEI
更生
こうせい
更生 (こうせい, phiên âm: kousei) có nghĩa là "cải tạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cải tạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
更生 có nghĩa là sự phục hồi, tái tạo, cải tạo, hoặc làm lại từ đầu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc cải thiện một tình huống, cá nhân hoặc hệ thống. Nó ngụ ý sự thay đổi tích cực và hướng tới một trạng thái tốt hơn, thường sau một giai đoạn khó khăn hoặc tiêu cực. 更生 có thể ám chỉ sự cải thiện về đạo đức, thể chất, tinh thần hoặc hoàn cảnh sống. Nó bao gồm cả quá trình và kết quả của sự thay đổi.
⚫︎少年(しょうねん)の更生(こうせい) Dịch: Sự phục hồi của thiếu niên. ⚫︎会社(かいしゃ)の更生(こうせい)計画(けいかく) Dịch: Kế hoạch tái cấu trúc của công ty. ⚫︎更生(こうせい)への道(みち) Dịch: Con đường đến với sự phục hồi.
更生 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề xã hội, pháp lý, hoặc kinh doanh. Nó không phải là một từ bạn dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về cải tạo tù nhân, phục hồi kinh tế, hoặc các chương trình hỗ trợ những người gặp khó khăn.
⚫︎ Kanji: 更生 ⚫︎ Hiragana: こうせい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là せい.
⚫︎ 回復(かいふく) - Phục hồi (sức khỏe, tình hình) ⚫︎ 再生(さいせい) - Tái tạo, tái sinh ⚫︎ 改善(かいぜん) - Cải thiện ⚫︎ 立ち直り(たちなおる) - Vực dậy, đứng lên (sau thất bại) ⚫︎ 更生
⚫︎ 悪化(あっか) - Xấu đi, tồi tệ hơn ⚫︎ 衰退(すいたい) - Suy thoái, suy giảm ⚫︎ 崩壊(ほうかい) - Sụp đổ
彼は犯罪(はんざい)を犯(おか)したが、刑務所(けいむしょ)での更生(こうせい)プログラムを通じて、立派(りっぱ)な人間(にんげん)に生まれ変(かわ)った。 ・Bản dịch: Anh ta đã phạm tội, nhưng thông qua chương trình cải tạo trong tù, anh ta đã trở thành một người tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 更生 để chỉ sự thay đổi tích cực của một người sau khi phạm tội, thông qua các chương trình phục hồi.
この会社(かいしゃ)は経営(けいえい)危機(きき)に陥(おちい)ったが、大胆(だいたん)な更生(こうせい)策(さく)によって見事(みごと)に復活(ふっかつ)した。 ・Bản dịch: Công ty này đã rơi vào khủng hoảng quản lý, nhưng đã hồi sinh một cách ngoạn mục nhờ các biện pháp cải tổ táo bạo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 更生 để chỉ các biện pháp cải tổ giúp một công ty vượt qua khó khăn về tài chính.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 更(càng, thay đổi, sửa đổi) và 生(sinh, sống, tồn tại). Nó hàm ý sự thay đổi để tạo ra một cuộc sống mới, tốt đẹp hơn.