Nihongo

盛んな(さかんな、sakanna)
- thịnh vượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKA

盛

さか

N

ん

ん

NA

な

な

盛んな (さかんな, phiên âm: sakanna) có nghĩa là "thịnh vượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thịnh vượng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
さかんな盛んな
Thể lịch sự
(丁寧形)
盛んです。
Thể liên dụng
(連用形)
盛んに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
盛んじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
盛んだった
Thể kết thúc
(終止形)
盛んだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
盛んならば
Thể Danh từ
(名詞形)
盛んさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

盛んな (さかんな) có nghĩa là "phát triển mạnh mẽ", "thịnh vượng", "phổ biến" hoặc "năng động". Nó diễn tả tình trạng một thứ gì đó đang diễn ra sôi nổi, tích cực, được ưa chuộng hoặc có nhiều hoạt động. Nó cũng có thể ám chỉ sự phổ biến rộng rãi của một hiện tượng hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の経済は盛んです。 Dịch: Nền kinh tế Nhật Bản đang phát triển mạnh mẽ. ⚫︎夏祭りはいつも盛んです。 Dịch: Lễ hội mùa hè luôn diễn ra sôi động. ⚫︎彼女は読書が趣味で、盛んに本を読んでいます。 Dịch: Cô ấy có sở thích đọc sách và cô ấy đọc sách rất nhiều.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 盛んな để mô tả nhiều tình huống khác nhau, từ các hoạt động vui chơi, kinh doanh, văn hóa đến các trào lưu xã hội. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tích cực, sôi nổi và phổ biến của một thứ gì đó. Nó có thể dùng cho cả người và vật, ví dụ như mô tả về sự phát triển mạnh mẽ của một công ty hoặc một người rất năng nổ.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 盛 kết hợp với hiragana んな. ⚫︎ Cách viết: 盛んな ⚫︎ Cách đọc: さかんな Không có cách viết nào khác, và okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 活発(かっぱつ):Năng động, sôi nổi. ⚫︎ 活気がある(かっきがある):Sôi nổi, náo nhiệt. ⚫︎ 盛況(せいきょう):Thịnh vượng, tốt đẹp. ⚫︎ 人気がある(にんきがある):Phổ biến, được yêu thích. ⚫︎ 旺盛(おうせい):Mạnh mẽ, tràn đầy.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 衰退(すいたい):Suy thoái, suy yếu. ⚫︎ 不振(ふしん):Không tốt, trì trệ. ⚫︎ 低迷(ていめい):Chậm chạp, trì trệ.

Ví dụ câu 1

最近、アニメが世界で盛んです。 ・Bản dịch: Gần đây, anime rất phổ biến trên thế giới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 盛んな để chỉ sự phổ biến và sự phát triển của anime trên toàn cầu.

Ví dụ câu 2

この町は観光が盛んです。 ・Bản dịch: Thị trấn này rất phát triển về du lịch. ・Giải thích: Câu này mô tả sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch trong thị trấn.

Nguồn gốc

Từ 盛んな có nguồn gốc từ chữ Hán 盛(thịnh), nghĩa là "phát triển, thịnh vượng". Nó thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ, sự phổ biến hoặc sự sôi nổi của một hiện tượng, hoạt động hoặc sự kiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud