盛んな(さかんな、sakanna)
- thịnh vượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKA
盛
さか
N
ん
ん
NA
な
な
盛んな (さかんな, phiên âm: sakanna) có nghĩa là "thịnh vượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thịnh vượng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | さかんな盛んな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 盛んです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 盛んに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 盛んじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 盛んだった |
Thể kết thúc (終止形) | 盛んだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 盛んならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 盛んさ |