街灯(がいとう、gaitou)
- đèn đường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAITOU
街灯
がいとう
街灯 (がいとう, phiên âm: gaitou) có nghĩa là "đèn đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đèn đường |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
街灯 (がいとう) có nghĩa là đèn đường, đèn chiếu sáng ở đường phố hoặc khu vực công cộng. Nó thường được sử dụng để chiếu sáng vào ban đêm, giúp đảm bảo an toàn và cải thiện tầm nhìn. 街灯 có thể là một cột đèn đơn lẻ hoặc một hệ thống đèn đường.
⚫︎夜になると、街灯が明るく光ります。 ・Bản dịch: Khi đêm xuống, đèn đường sáng lên. ⚫︎この街灯は古くて、少し暗いですね。 ・Bản dịch: Đèn đường này cũ rồi, hơi tối một chút.
Bạn có thể sử dụng 街灯 trong các tình huống như: ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra vị trí của đèn đường. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả ánh sáng của đèn đường. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc bảo trì hoặc sửa chữa đèn đường.
街灯 thường được viết bằng kanji và hiragana: 街灯. ⚫︎街 (gai) có nghĩa là "phố" hoặc "đường phố". ⚫︎灯 (tou) có nghĩa là "đèn" hoặc "ánh sáng". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.
⚫︎Đèn đường: ⚫︎街路灯 (gairo tou) - đèn đường (một cách trang trọng hơn) ⚫︎Đèn chiếu sáng: ⚫︎照明 (shoumei) - chiếu sáng, ánh sáng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 街灯, vì nó chỉ đơn giản là một loại đèn. Tuy nhiên, bạn có thể nói về: ⚫︎Bóng tối: ⚫︎暗闇 (kurayami) - bóng tối, chỗ tối
暗い道には街灯が少ないので、注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần cẩn thận vì có ít đèn đường trên con đường tối. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý khi đi trên một con đường có ít đèn đường vì điều đó làm giảm tầm nhìn.
新しい街灯が設置されて、夜道が明るくなりました。 ・Bản dịch: Đèn đường mới được lắp đặt, con đường đêm đã trở nên sáng hơn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi tích cực khi đèn đường mới được lắp đặt, cải thiện tình hình ánh sáng vào ban đêm.
街灯 là một từ ghép được tạo thành từ hai chữ kanji: 街 (phố) và 灯 (đèn). Nó phản ánh chức năng của đèn, đó là chiếu sáng các con phố.