共存(きょうぞん、kyouzon)
- cùng tồn tại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUZON
共存
きょうぞん
共存 (きょうぞん, phiên âm: kyouzon) có nghĩa là "cùng tồn tại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cùng tồn tại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
共存共存 có nghĩa là cùng tồn tại, chung sống, cùng nhau tồn tại trong cùng một không gian hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh sự hiện diện đồng thời của nhiều thứ, thường là các cá nhân, sinh vật, hoặc khái niệm, và thường ngụ ý sự hòa hợp hoặc ít nhất là không xung đột trực tiếp.
⚫︎異なる文化の共存 Dịch: Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau. ⚫︎人間と自然の共存 Dịch: Sự chung sống giữa con người và thiên nhiên. ⚫︎多種多様な生物の共存 Dịch: Sự cùng tồn tại của nhiều loài sinh vật khác nhau.
共存共存 thường được sử dụng trong các tình huống thảo luận về sự hòa hợp, sự chung sống, hoặc sự tồn tại của nhiều yếu tố khác nhau. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, và thường liên quan đến các chủ đề về xã hội, môi trường, hoặc sinh thái học.
Từ này được viết bằng Kanji là 共存共存. Cách đọc là きょうぞん. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 両立 (りょうりつ) - cùng tồn tại, song song. ⚫︎ 共生 (きょうせい) - cộng sinh. ⚫︎ 併存 (へいぞん) - cùng tồn tại, tồn tại song song.
⚫︎ 対立 (たいりつ) - đối lập, xung đột. ⚫︎ 排除 (はいじょ) - loại trừ. ⚫︎ 絶滅 (ぜつめつ) - tuyệt chủng.
様々な意見が共存する社会を目指すべきです。 ・Bản dịch: Chúng ta nên hướng tới một xã hội nơi các ý kiến khác nhau cùng tồn tại. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt trong xã hội.
この地域では、伝統と現代文化がうまく共存しています。 ・Bản dịch: Tại khu vực này, truyền thống và văn hóa hiện đại cùng tồn tại tốt đẹp. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hòa hợp giữa các giá trị truyền thống và hiện đại trong một khu vực cụ thể.
共存共存 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp từ 共 (cùng nhau) và 存 (tồn tại).