賄賂(わいろ、wairo)
- hối lộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAIRO
賄賂
わいろ
賄賂 (わいろ, phiên âm: wairo) có nghĩa là "hối lộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hối lộ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAIRO
賄賂
わいろ
賄賂 (わいろ, phiên âm: wairo) có nghĩa là "hối lộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hối lộ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |