Nihongo

賄賂(わいろ、wairo)
- hối lộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WAIRO

賄賂

わいろ

賄賂 (わいろ, phiên âm: wairo) có nghĩa là "hối lộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hối lộ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 賄賂 賄賂 có nghĩa là "hối lộ" hoặc "đút lót". Đây là hành động đưa hoặc nhận tiền bạc, quà cáp, hoặc các lợi ích khác để đổi lấy một sự ưu đãi, đặc quyền, hoặc hành động bất hợp pháp. Nó thường liên quan đến tham nhũng và vi phạm đạo đức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は汚職事件で賄賂を受け取ったとして告発された。 ・Dịch: Anh ta bị cáo buộc nhận hối lộ trong một vụ tham nhũng. ⚫︎ 賄賂は社会の公正さを損なう。 ・Dịch: Hối lộ làm suy yếu sự công bằng của xã hội. ⚫︎ 警察官は交通違反を見逃す代わりに賄賂を要求した。 ・Dịch: Cảnh sát đã yêu cầu hối lộ để bỏ qua lỗi vi phạm giao thông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 賄賂 賄賂 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến các vấn đề tham nhũng, nhận hối lộ, đút lót trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và dịch vụ công. Nó thường được dùng trong các bài báo, tin tức, hoặc các cuộc trò chuyện về vấn đề đạo đức và pháp luật.

Cách viết

⚫︎ Từ 賄賂 賄賂 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc: わいろ (Wairo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 贈賄(ぞうわい - Zouwai): Hối lộ (trong trường hợp đưa hối lộ) ⚫︎ 収賄(しゅうわい - Shūwai): Nhận hối lộ (trong trường hợp nhận hối lộ) ⚫︎ 汚職(おしょく - Oshoku): Tham nhũng ⚫︎ 裏金(うらがね - Uragane): Tiền đen

Từ trái nghĩa

⚫︎ 誠実(せいじつ - Seijitsu): Trung thực, thật thà ⚫︎ 正義(せいぎ - Seigi): Công lý

Ví dụ câu 1

政治家が賄賂を受け取ったという疑惑が持ち上がった。 ・Bản dịch: Nghi ngờ về việc một chính trị gia nhận hối lộ đã dấy lên. ・Giải thích: Câu này mô tả một tình huống mà một chính trị gia bị nghi ngờ nhận hối lộ, liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.

Ví dụ câu 2

会社は賄賂を防ぐために厳格な倫理規定を設けた。 ・Bản dịch: Công ty đã thiết lập các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt để ngăn chặn hối lộ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng các biện pháp để ngăn chặn hành vi hối lộ trong môi trường kinh doanh.

Nguồn gốc

Từ 賄賂 賄賂 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ 賄(Wai) có nghĩa là "quà tặng, tiền bạc" và chữ 賂(Lu) có nghĩa là "đền đáp, trả ơn". Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa của việc sử dụng của cải vật chất để đạt được lợi ích bất chính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud