すけべな(すけべな、sukebena)
- dâm đãng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
す
す
KE
け
け
BE
べ
べ
NA
な
な
すけべな (すけべな, phiên âm: sukebena) có nghĩa là "dâm đãng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | dâm đãng |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すけべなすけべな |
Thể lịch sự (丁寧形) | すけべです。 |
Thể liên dụng (連用形) | すけべに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | すけべじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | すけべだった |
Thể kết thúc (終止形) | すけべだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | すけべならば |
Thể Danh từ (名詞形) | すけべさ |
Giải thích AI
すけべな có nghĩa là dâm đãng, dâm dục, hoặc thô tục liên quan đến tình dục. Nó mô tả người có hành vi, lời nói, hoặc suy nghĩ gợi dục, thường tập trung vào ham muốn thể xác.
⚫︎あいつはすけべな男だ。 Dịch: Anh chàng đó là một người đàn ông dâm đãng. ⚫︎すけべな冗談はやめてください。 Dịch: Xin đừng nói những câu chuyện cười thô tục.
⚫︎Sử dụng すけべな để mô tả người hoặc hành vi liên quan đến sự ham muốn tình dục, thường trong bối cảnh tiêu cực. ⚫︎Tránh sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người bạn không quen biết. ⚫︎Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của người khác.
⚫︎Từ này thường được viết bằng hiragana: すけべな. ⚫︎Không có cách viết Kanji chính thức.
⚫︎色っぽい (iroppoi): Gợi cảm, quyến rũ (nhưng đôi khi mang nghĩa tích cực hơn). ⚫︎エロい (eroi): Dâm đãng (ngắn gọn và thông dụng). ⚫︎好色な (koushoku na): Dâm dục, háo sắc (trang trọng hơn). ⚫︎スケベ (sukebe): Hình thức rút gọn của すけべな (danh từ, chỉ người có tính dâm đãng).
⚫︎純粋な (junsui na): Trong sáng, thuần khiết. ⚫︎真面目な (majime na): Nghiêm túc, đứng đắn.
彼はすけべな目で私を見た。 ・Bản dịch: Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt dâm đãng. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng すけべな để chỉ ra ánh mắt mang tính gợi dục.
彼女はすけべな話が嫌いだ。 ・Bản dịch: Cô ấy ghét những câu chuyện thô tục. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc sử dụng すけべな để miêu tả những câu chuyện mang tính dâm dục.
Thông tin về nguồn gốc từ này không có sẵn.