すけべな(すけべな、sukebena)
- dâm đãng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
す
す
KE
け
け
BE
べ
べ
NA
な
な
すけべな (すけべな, phiên âm: sukebena) có nghĩa là "dâm đãng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | dâm đãng |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すけべなすけべな |
Thể lịch sự (丁寧形) | すけべです。 |
Thể liên dụng (連用形) | すけべに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | すけべじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | すけべだった |
Thể kết thúc (終止形) | すけべだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | すけべならば |
Thể Danh từ (名詞形) | すけべさ |