Nihongo

中毒(ちゅうどく、chuudoku)
- ngộ độc / nghiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUDOKU

中毒

ちゅうどく

中毒 (ちゅうどく, phiên âm: chuudoku) có nghĩa là "ngộ độc / nghiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ngộ độc / nghiện
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中毒, hay còn gọi là ちゅうどく, có nghĩa là "trúng độc", "ngộ độc" hoặc "nghiện". Nó có thể ám chỉ việc cơ thể bị ảnh hưởng bởi chất độc hoặc sự lệ thuộc vào một thứ gì đó. 中毒 có thể chỉ tình trạng bệnh lý do chất độc gây ra, hoặc có thể chỉ sự "nghiện" về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc hành vi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毒物中毒 Dịch: Ngộ độc chất độc. ⚫︎ アルコール中毒 Dịch: Nghiện rượu. ⚫︎ ゲーム中毒 Dịch: Nghiện game.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 中毒 để nói về các tình trạng trúng độc do ăn phải thức ăn bị nhiễm độc hoặc hít phải chất độc. ⚫︎ Ngoài ra, 中毒 cũng dùng để chỉ sự nghiện, như nghiện rượu, nghiện ma túy, nghiện cờ bạc, nghiện internet, hoặc nghiện một thứ gì đó nói chung. ⚫︎ Khi dùng, bạn thường kết hợp 中毒 với danh từ chỉ chất gây độc hoặc thứ gây nghiện. Ví dụ: "rượu" (アルコール) + 中毒 = "nghiện rượu".

Cách viết

⚫︎ Từ 中毒 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: ちゅうどく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 依存症(いぞんしょう): Nghiện (tổng quát, bao gồm cả nghiện chất và nghiện hành vi) ⚫︎ 依存(いぞん): Sự lệ thuộc, sự phụ thuộc ⚫︎ 耽溺(たんでき): Đắm mình vào, say mê (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự sa đà)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 中毒. ⚫︎ Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự tỉnh táo, sự tự chủ như: - 自制心(じせいしん): Sự tự chủ - 克服(こくふく): Khắc phục, vượt qua (trong trường hợp cai nghiện)

Ví dụ câu 1

その料理を食べた後、食中毒になった。 ・Bản dịch: Sau khi ăn món ăn đó, tôi bị ngộ độc thực phẩm. ・Giải thích: Câu này dùng 中毒 để chỉ tình trạng ngộ độc do ăn phải thức ăn không an toàn.

Ví dụ câu 2

彼女はタバコ中毒で、なかなかやめられない。 ・Bản dịch: Cô ấy nghiện thuốc lá và rất khó bỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中毒 để chỉ sự nghiện thuốc lá.

Nguồn gốc

⚫︎ 中毒 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ: - 中(ちゅう): "trúng" (trong trường hợp này, ý chỉ "bị") - 毒(どく): "độc" (chất độc) ⚫︎ Nó bắt nguồn từ việc sử dụng các thành phần để tạo ra ý nghĩa "trúng độc" hay "bị nhiễm độc". Sau này được mở rộng nghĩa để bao gồm cả sự nghiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud