Nihongo

茂み(しげみ、shigemi)
- bụi rậm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIGE

茂

しげ

MI

み

み

茂み (しげみ, phiên âm: shigemi) có nghĩa là "bụi rậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bụi rậm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

茂み茂み có nghĩa là bụi rậm, lùm cây, hoặc nơi có nhiều cây cối mọc um tùm, thường là nơi ẩn náu. Nó diễn tả một khu vực có nhiều cây cối, bụi rậm mọc dày đặc, tạo nên một không gian rậm rạp và thường khó quan sát.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの森の茂みの中に何かいるみたい。 ・Dịch: Có vẻ như có gì đó ở trong lùm cây đó. ⚫︎子供たちは茂みの中でかくれんぼをしていた。 ・Dịch: Bọn trẻ đang chơi trốn tìm trong bụi rậm. ⚫︎庭の茂みは定期的に剪定する必要があります。 ・Dịch: Cần phải tỉa cành bụi rậm trong vườn định kỳ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 茂み茂み khi muốn mô tả một khu vực có nhiều cây cối, bụi rậm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như miêu tả cảnh quan thiên nhiên, địa điểm ẩn náu, hoặc nơi động vật sinh sống.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ hiragana là しげみ, hoặc có thể viết bằng chữ kanji là 茂み. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 藪 (やぶ - yabu): bụi rậm, lùm cây. ⚫︎ 叢 (むら - mura): bụi rậm, lùm cây. ⚫︎ 茂り (しげり - shigeri): sự um tùm, rậm rạp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại như: ⚫︎ 開けた場所 (ひらけたばしょ - hiraketa basho): nơi trống trải, thoáng đãng.

Ví dụ câu 1

その鳥は茂みの中に姿を消した。 ・Bản dịch: Con chim đó đã biến mất vào trong bụi rậm. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động của con chim ẩn mình vào bụi rậm.

Ví dụ câu 2

犬は茂みの中から獲物を追いかけた。 ・Bản dịch: Con chó đuổi theo con mồi từ trong bụi rậm. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động của con chó bắt đầu từ bụi rậm.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ động từ 茂る(しげる - shigeru), có nghĩa là "tươi tốt, um tùm". "茂み茂み" là danh từ chỉ nơi mà cây cối um tùm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud