音声(おんせい、onsei)
- âm thanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONSEI
音声
おんせい
音声 (おんせい, phiên âm: onsei) có nghĩa là "âm thanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | âm thanh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
音声 音声 có nghĩa là "âm thanh" hoặc "giọng nói". Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của âm thanh, từ giọng nói của con người đến âm thanh được tạo ra bởi các thiết bị điện tử hoặc môi trường xung quanh. Nó đề cập đến âm thanh được nghe, không phải là hình ảnh hoặc cảm giác khác.
⚫︎テレビの音声 Translation: Âm thanh của TV. ⚫︎彼女の音声が聞こえない Translation: Tôi không nghe thấy giọng của cô ấy. ⚫︎このファイルは音声付きです Translation: Tệp này có âm thanh.
Bạn có thể sử dụng 音声 音声 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Giọng nói của một người. ⚫︎ Âm thanh từ các thiết bị điện tử (ví dụ: TV, radio, điện thoại). ⚫︎ Âm thanh trong môi trường xung quanh (ví dụ: tiếng chim hót, tiếng gió). ⚫︎ Âm thanh trong các file hoặc bản ghi âm. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, trong viết lách hoặc trong các tình huống kỹ thuật.
音声 音声 được viết bằng chữ Hán (kanji): 音声. Cách đọc (furigana) là おんせい. Không có cách viết khác cho từ này.
⚫︎ 声 (こえ - koe): Giọng nói. ⚫︎ 音 (おと - oto): Âm thanh, tiếng động. ⚫︎ サウンド (saundo): Âm thanh (từ mượn tiếng Anh - sound).
⚫︎ 無音 (むおん - muon): Không có âm thanh, im lặng. ⚫︎ サイレンス (sairensu): Im lặng (từ mượn tiếng Anh - silence).
この映画の音声が聞きにくい。 ・Bản dịch: Âm thanh của bộ phim này khó nghe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 音声 音声 để chỉ ra chất lượng âm thanh của bộ phim.
音声入力で文字を入力します。 ・Bản dịch: Tôi nhập chữ bằng cách sử dụng nhập liệu bằng giọng nói. ・Giải thích: Câu này sử dụng 音声 音声 để chỉ ra việc nhập chữ thông qua giọng nói.
Từ 音声 音声 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 音 (on): âm thanh ⚫︎ 声 (sei): tiếng, giọng Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể của "âm thanh" hoặc "giọng nói".