Nihongo

主(あるじ、aruji)
- chủ nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ARUJI

主

あるじ

主 (あるじ, phiên âm: aruji) có nghĩa là "chủ nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chủ nhân
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

主 có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng nghĩa chính thường liên quan đến vai trò lãnh đạo, chủ sở hữu, hoặc nhân vật quan trọng. ⚫︎ Chủ sở hữu: Người sở hữu một tài sản, cơ ngơi, hoặc một tổ chức. ⚫︎ Chủ thể: Người đóng vai trò chính trong một sự kiện, tình huống, hoặc chủ đề. ⚫︎ Lãnh đạo: Người đứng đầu, người chỉ huy. ⚫︎ Chính: Ý chỉ "chính" hoặc "chủ yếu".

Ví dụ cụ thể

⚫︎家の主 ・Dịch: Chủ nhà ⚫︎主役 ・Dịch: Vai chính ⚫︎主君 ・Dịch: Chủ nhân (từ dùng để chỉ người lãnh đạo, thường là vua hoặc lãnh chúa)

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 主 tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Trong văn nói, từ này có thể được sử dụng trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào cách sử dụng và các từ khác đi kèm. ⚫︎ Trong văn viết, 主 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong các cấu trúc từ cố định.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 主 ⚫︎ Hiragana: あるじ (trong trường hợp là âm Hán Việt) ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ リーダー (rīdā) - Lãnh đạo ⚫︎ ボス (bosu) - Ông chủ ⚫︎ 所有者 (shoyūsha) - Chủ sở hữu ⚫︎ 代表 (daihyō) - Đại diện ⚫︎ 中心 (chūshin) - Trung tâm (chủ yếu) ⚫︎ 主人 (aruji) - Chủ nhân

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì nghĩa của 主 rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 従者 (jūsha) - Người theo ⚫︎ 部下 (buka) - Cấp dưới ⚫︎ Những người ở vị trí thấp hơn trong một hệ thống.

Ví dụ câu 1

彼は会社の主である。 ・Bản dịch: Anh ấy là chủ của công ty. ・Giải thích: 主 ở đây chỉ vai trò chủ sở hữu, người đứng đầu công ty.

Ví dụ câu 2

この映画の主題は何ですか。 ・Bản dịch: Chủ đề chính của bộ phim này là gì? ・Giải thích: 主題 có nghĩa là "chủ đề chính".

Nguồn gốc

Từ kanji 主 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. Kanji này ban đầu có nghĩa là "đèn dầu" (vì ban đầu nó đại diện cho một vật để thắp sáng, và sau đó được mở rộng nghĩa thành "chủ sở hữu" và "chính").

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud