何時(なんじ、nanji)
- mấy giờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANJI
何時
なんじ
何時 (なんじ, phiên âm: nanji) có nghĩa là "mấy giờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | mấy giờ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
何時 (読み方:なんじ) có nghĩa là "mấy giờ" hoặc "lúc mấy giờ" trong tiếng Việt. Đây là một câu hỏi để hỏi về thời gian. 何時 thường được dùng để hỏi về giờ cụ thể của một sự kiện, hoạt động, hoặc thời điểm nào đó.
⚫︎会議は何時に始まりますか? Dịch: Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? ⚫︎あなたは何時に寝ますか? Dịch: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? ⚫︎何時から何時までアルバイトをしますか? Dịch: Bạn làm thêm từ mấy giờ đến mấy giờ?
Bạn sử dụng 何時 khi muốn hỏi về thời gian của một sự việc nào đó. 何時 thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu hỏi. Cấu trúc câu hỏi thường là: 何時 + động từ + các thành phần khác. Lưu ý, bạn có thể thêm các từ chỉ thời gian khác vào câu để làm rõ thêm, ví dụ như "ngày mai", "hôm nay", "buổi sáng".
何時 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 何時 ⚫︎ Hiragana: なんじ (cách đọc) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "時".
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp với 何時. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cách diễn đạt khác để hỏi về thời gian, ví dụ: ⚫︎時刻 (じこく): thời khắc, thời gian cụ thể (thường dùng trong lịch trình, bảng biểu) ⚫︎時間 (じかん): thời gian (nói chung, có thể dùng để hỏi về thời gian của một việc nào đó). Tuy nhiên, nếu bạn muốn hỏi chính xác về "mấy giờ", thì 何時 là lựa chọn thích hợp nhất.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 何時, vì đây là một câu hỏi.
今日の午後は何時から空いていますか? ・Bản dịch: Buổi chiều hôm nay bạn rảnh từ mấy giờ? ・Giải thích: Câu hỏi về thời gian rảnh của một người vào buổi chiều hôm nay.
電車は何時に出ますか? ・Bản dịch: Chuyến tàu rời ga lúc mấy giờ? ・Giải thích: Câu hỏi về thời gian tàu chạy.
何 có nghĩa là "gì" hoặc "bao nhiêu". 時 nghĩa là "giờ" hoặc "thời gian". Ghép hai từ này lại tạo thành câu hỏi về thời gian: "Mấy giờ?". Nguồn gốc của từ này rất đơn giản và dễ hiểu.