子孫(しそん、shison)
- hậu duệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISON
子孫
しそん
子孫 (しそん, phiên âm: shison) có nghĩa là "hậu duệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hậu duệ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
子孫 có nghĩa là "con cháu", "hậu duệ", chỉ những người thuộc thế hệ sau, là thế hệ tiếp nối của một người hoặc một dòng họ. Nó bao gồm con cái, cháu chắt và những người cùng huyết thống ở các thế hệ sau.
⚫︎彼らは子孫の繁栄を願った。 ・Dịch: Họ mong muốn sự thịnh vượng cho con cháu. ⚫︎その王は子孫に多くの遺産を残した。 ・Dịch: Vị vua đó đã để lại nhiều tài sản cho con cháu.
子孫 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến văn viết trang trọng. Nó thường được dùng để nói về: ⚫︎ Quan hệ gia đình và dòng dõi. ⚫︎ Việc kế thừa di sản, tài sản. ⚫︎ Sự phát triển, thịnh vượng của thế hệ sau. ⚫︎ Những người là 子孫 của một người cụ thể, hoặc của một gia tộc.
Từ 子孫 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 子孫 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しそん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
⚫︎ 後裔(こうえい):Hậu duệ ⚫︎ 末裔(まつえい):Hậu duệ (thường dùng để chỉ dòng dõi lâu đời) ⚫︎ 子々孫々(ししそんそん):Con cháu đời đời, hậu thế (cách nói nhấn mạnh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 祖先(そせん):Tổ tiên, ông bà ⚫︎ 先祖(せんぞ):Tổ tiên
彼女は自分の子孫たちがこの土地で幸せに暮らすことを願っている。 ・Bản dịch: Cô ấy mong muốn con cháu của mình có thể sống hạnh phúc trên mảnh đất này. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn, kỳ vọng của một người về hạnh phúc của 子孫.
彼らの子孫は、その功績を称えて記念碑を建てた。 ・Bản dịch: Con cháu của họ đã dựng một tượng đài để tưởng nhớ công lao của họ. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy việc sử dụng 子孫 trong bối cảnh ghi nhận và tôn vinh những người đi trước.
子孫 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Kanji: ⚫︎ 子(こ):con, cháu ⚫︎ 孫(そん):cháu (cụ thể hơn là cháu nội hoặc cháu ngoại) Do đó, nghĩa đen của 子孫 là "con và cháu".