先祖(せんぞ、senzo)
- tổ tiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENZO
先祖
せんぞ
先祖 (せんぞ, phiên âm: senzo) có nghĩa là "tổ tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tổ tiên |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
先祖 (せんぞ - senzo) có nghĩa là "tổ tiên", "ông bà", "người đã khuất" hoặc "tổ tông" trong tiếng Việt. Nó chỉ những người trong dòng họ đã qua đời trước chúng ta. ⚫︎Đó là những người đã sinh ra và nuôi dưỡng những thế hệ trước của bạn. ⚫︎Nó bao gồm ông bà, cụ, và những người xa hơn trong dòng dõi.
⚫︎私の先祖は武士でした。 Translation: Tổ tiên của tôi là võ sĩ samurai. ⚫︎先祖のお墓参りに行きます。 Translation: Tôi đi thăm mộ tổ tiên. ⚫︎先祖代々の土地を守る。 Translation: Giữ gìn mảnh đất của tổ tiên.
Bạn có thể sử dụng 先祖 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về tổ tiên của bạn. ⚫︎Khi nói về nguồn gốc gia đình. ⚫︎Khi kể về những truyền thống liên quan đến tổ tiên. ⚫︎Trong các dịp lễ tết hoặc cúng bái. ⚫︎Khi đề cập đến những người đã khuất trong gia đình.
Từ 先祖 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 先祖 ⚫︎ Hiragana: せんぞ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
⚫︎ 祖先 (そせん - sosen): Cũng có nghĩa là "tổ tiên", thường trang trọng hơn. ⚫︎ 祖 (そ - so): Có nghĩa là "tổ" (dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm chỉ người đã mất. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ thế hệ hiện tại hoặc tương lai như: ⚫︎ 子孫 (しそん - shison): Hậu duệ, con cháu.
彼は先祖の教えを大切にしている。 ・Bản dịch: Anh ấy coi trọng những lời dạy của tổ tiên. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc tôn trọng và tuân theo những giá trị, bài học từ tổ tiên.
この家は先祖から受け継がれたものです。 ・Bản dịch: Ngôi nhà này được thừa kế từ tổ tiên. ・Giải thích: Câu này ám chỉ việc thừa kế, di sản vật chất từ tổ tiên, ví dụ như nhà cửa, đất đai.
Từ 先祖 được cấu thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 先 (せん - sen): Trước, phía trước, trước đó. ⚫︎ 祖 (そ - so): Tổ tiên, ông bà, người sáng lập. Vì vậy, nó có nghĩa là "những người đi trước" hoặc "tổ tiên".