Nihongo

親戚(しんせき、shinseki)
- họ hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSEKI

親戚

しんせき

親戚 (しんせき, phiên âm: shinseki) có nghĩa là "họ hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:họ hàng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

親戚親戚 có nghĩa là "họ hàng" hoặc "người thân trong gia đình" theo nghĩa rộng. Nó bao gồm những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の親戚はみんな親切です。 ・Dịch: Họ hàng của tôi đều tốt bụng. ⚫︎親戚の結婚式に招待されました。 ・Dịch: Tôi được mời đến dự đám cưới của người thân. ⚫︎お正月は親戚が集まります。 ・Dịch: Vào dịp Tết, họ hàng tụ họp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 親戚親戚 khi muốn nói về những người có quan hệ họ hàng với bạn, không phân biệt gần xa. Bạn có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau như khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc thậm chí là người lạ khi cần thiết.

Cách viết

Từ 親戚親戚 thường được viết bằng kanji, là 親戚親戚. Cách đọc là しんせきしんせき (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 親類 (しんるい): Họ hàng (từ này có vẻ trang trọng hơn). ⚫︎ 身内 (みうち): Người thân trong gia đình (có thể chỉ những người trong gia đình gần gũi). ⚫︎ 一族 (いちぞく): Gia tộc, dòng họ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ người không có quan hệ họ hàng như: ⚫︎ 他人 (たにん): Người khác. ⚫︎ 見知らぬ人 (みしらぬひと): Người lạ.

Ví dụ câu 1

田中さんの親戚は医者が多いです。 ・Dịch: Họ hàng của anh Tanaka có nhiều bác sĩ. ・Giải thích: Câu này cho thấy trong số những người là họ hàng của anh Tanaka có nhiều người làm nghề bác sĩ.

Ví dụ câu 2

彼は親戚の会社で働いています。 ・Dịch: Anh ấy đang làm việc tại công ty của người thân. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người làm việc tại công ty thuộc sở hữu của người thân trong gia đình.

Nguồn gốc

Từ 親戚親戚 có nguồn gốc từ tiếng Hán, kết hợp giữa chữ 親 (しん - thân) có nghĩa là "thân thiết, gần gũi" và chữ 戚 (せき - thích) có nghĩa là "người thân, họ hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud