ジェスチャー(ジェスチャー、jiェsuchaー)
- cử chỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JI
ジ
ジ
ェ
ェ
ェ
SU
ス
ス
CHA
チャ
チャ
ー
ー
ー
ジェスチャー (ジェスチャー, phiên âm: jiェsuchaー) có nghĩa là "cử chỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cử chỉ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ジェスチャー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cử chỉ" hoặc "điệu bộ". Nó bao gồm các động tác của cơ thể, đặc biệt là bàn tay và khuôn mặt, được sử dụng để truyền đạt thông tin, biểu đạt cảm xúc, hoặc giao tiếp. Nó tương đương với từ "gesture" trong tiếng Anh.
⚫︎彼は熱心にジェスチャーで話した。 ・Dịch: Anh ấy đã nói chuyện một cách nhiệt tình bằng cử chỉ. ⚫︎彼女のジェスチャーはとても魅力的だった。 ・Dịch: Cử chỉ của cô ấy rất duyên dáng.
Bạn có thể sử dụng ジェスチャー để mô tả các hành động của cơ thể trong giao tiếp, chẳng hạn như vẫy tay, gật đầu, nhún vai, hoặc các biểu hiện trên khuôn mặt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn nhấn mạnh vào các hành động không lời. Bạn có thể sử dụng ジェスチャー để diễn đạt hành động cử chỉ nói chung.
Từ ジェスチャー được viết bằng katakana: ジェスチャー. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết Kanji cho từ này.
⚫︎ 仕草 (しぐさ): cử chỉ, điệu bộ (mang sắc thái tự nhiên hơn) ⚫︎ 動作 (どうさ): động tác ⚫︎ 身振り (みぶり): cử chỉ (dùng để diễn đạt thông tin)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ジェスチャー, vì nó là một khái niệm trừu tượng.
彼は質問に答えるとき、何度も頭を振るジェスチャーをした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thực hiện cử chỉ lắc đầu nhiều lần khi trả lời câu hỏi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động lắc đầu (một loại cử chỉ) của một người khi trả lời câu hỏi.
彼女は感謝の気持ちを表すため、お辞儀と笑顔のジェスチャーをした。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thực hiện cử chỉ cúi đầu và cười để bày tỏ lòng biết ơn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động cúi đầu và cười (cả hai đều là cử chỉ) để thể hiện sự biết ơn.
ジェスチャー là một từ mượn từ tiếng Pháp "geste", cũng có nghĩa là "cử chỉ".