Nihongo

手振り(てぶり、teburi)
- ra hiệu bằng tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEBU

手振

てぶ

RI

り

り

手振り (てぶり, phiên âm: teburi) có nghĩa là "ra hiệu bằng tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ra hiệu bằng tay
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手振り có nghĩa là cử chỉ, điệu bộ bằng tay. Nó bao gồm nhiều hành động khác nhau như vẫy tay, chỉ tay, ra dấu, hoặc sử dụng tay để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc. 手振り thường được sử dụng trong giao tiếp để tăng tính biểu cảm và giúp người nghe hiểu rõ hơn thông điệp được truyền tải.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は熱心に手振りで説明した。 ・Dịch: Anh ấy giải thích bằng cử chỉ một cách nhiệt tình. ⚫︎ジェスチャーを使って、言いたいことを手振りにした。 ・Dịch: Tôi dùng cử chỉ để diễn đạt điều muốn nói. ⚫︎話すとき、彼女はいつも豊かな手振りをする。 ・Dịch: Cô ấy luôn dùng cử chỉ phong phú khi nói chuyện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手振り trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt khi giao tiếp trực tiếp. Nó rất hữu ích khi bạn cần diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng, hoặc khi bạn gặp khó khăn trong việc tìm từ ngữ phù hợp. ⚫︎Khi bạn đang kể một câu chuyện và muốn minh họa hành động. ⚫︎Khi bạn đang giải thích điều gì đó phức tạp và cần sự trợ giúp từ cử chỉ. ⚫︎Khi bạn muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Cách viết

手振り thường được viết bằng hiragana là てぶり. Kanji 手振り (手 + 振) cũng được sử dụng. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ジェスチャー (jesuchaa): cử chỉ ⚫︎身振り (miburi): cử chỉ, điệu bộ ⚫︎仕草 (shigusa): cử chỉ, động tác

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ mô tả một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt việc không dùng cử chỉ, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎言葉だけ (kotoba dake): chỉ bằng lời nói ⚫︎ジェスチャーなし (jesuchaa nashi): không có cử chỉ

Ví dụ câu 1

その子は嬉しさのあまり、大きな手振りをした。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đó đã vẫy tay rất lớn vì vui mừng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 手振り để thể hiện cảm xúc.

Ví dụ câu 2

道に迷ったとき、警官に手振りで助けを求めた。 ・Bản dịch: Khi bị lạc đường, tôi đã ra hiệu cầu cứu cảnh sát. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng 手振り để giao tiếp trong tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc

手振り được tạo thành từ hai chữ kanji: 手 (te) có nghĩa là tay, và 振 (furi) có nghĩa là vung, lắc, hoặc cử động. Vì vậy, 手振り có nghĩa đen là "cử động tay".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud