Nihongo

金槌(かなづち、kanazuchi)
- búa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANAZUCHI

金槌

かなづち

金槌 (かなづち, phiên âm: kanazuchi) có nghĩa là "búa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:búa
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

金槌 (かなづち) có nghĩa là cái búa. Nó là một dụng cụ cầm tay thường được sử dụng để đóng đinh, đập, hoặc định hình các vật liệu khác nhau. Nó còn có thể chỉ về người không giỏi bơi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎金槌を使って釘を打ちます。 ・Dịch: Tôi dùng búa để đóng đinh. ⚫︎彼は金槌のように、頑固だ。 ・Dịch: Anh ấy cứng đầu như cái búa. (Ý chỉ tính cách) ⚫︎私は泳げないので、金槌なんです。 ・Dịch: Vì tôi không biết bơi nên tôi là 金槌 (người không biết bơi).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 金槌 để nói về: ⚫︎ Dụng cụ: Khi nói về cái búa như một công cụ. ⚫︎ Tính cách: Khi miêu tả người có tính cách mạnh mẽ, quyết liệt. ⚫︎ Khả năng: Khi nói về việc một người không biết bơi (cách nói thông thường).

Cách viết

⚫︎ 金槌 thường được viết bằng kanji (漢字). ⚫︎ Cách đọc: かなづち (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ (Trong trường hợp dụng cụ) Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật. ⚫︎ (Trong trường hợp người không biết bơi): カナヅチ (katakana - cách viết vay mượn), 泳げない人 (người không biết bơi).

Từ trái nghĩa

⚫︎ (Trong trường hợp dụng cụ) Không có từ trái nghĩa. ⚫︎ (Trong trường hợp người không biết bơi): 水泳が得意な人 (người giỏi bơi).

Ví dụ câu 1

大工さんは金槌を巧みに使って家を建てました。 ・Bản dịch: Người thợ mộc đã khéo léo sử dụng búa để xây nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 金槌 để chỉ công cụ (búa).

Ví dụ câu 2

彼は金槌だから、海には近づかない方がいい。 ・Bản dịch: Anh ta không biết bơi nên tốt hơn là đừng đến gần biển. ・Giải thích: Ở đây, 金槌 được dùng theo nghĩa bóng là người không biết bơi.

Nguồn gốc

金槌 được tạo thành từ hai chữ kanji: 金 (kim) nghĩa là "kim loại, vàng" và 槌 (chủy) nghĩa là "búa". Do đó, tên gọi xuất phát từ chất liệu và chức năng của dụng cụ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud