Nihongo

打撃(だげき、dageki)
- đòn đánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAGEKI

打撃

だげき

打撃 (だげき, phiên âm: dageki) có nghĩa là "đòn đánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đòn đánh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

打撃 (だげき) có nghĩa là “đòn đánh”, “cú đánh”, hoặc "tác động". Nó có thể ám chỉ các hành động vật lý như cú đấm, cú đá, hoặc cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ về một tác động tiêu cực, một cú sốc, hoặc sự tổn thất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 野球で、彼は見事な打撃を見せた。 Dịch: Trong bóng chày, anh ấy đã thể hiện một cú đánh tuyệt vời. ⚫︎ 経済的な打撃を受ける。 Dịch: Chịu tác động về kinh tế. ⚫︎ 今回の事件は、社会に大きな打撃を与えた。 Dịch: Vụ việc lần này đã gây ra một cú sốc lớn cho xã hội.

Cách sử dụng

⚫︎ 打撃 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao (ví dụ, bóng chày, quyền anh) đến các tình huống kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân. ⚫︎ Trong thể thao, nó dùng để chỉ hành động tấn công bằng vũ lực hoặc thiết bị như gậy. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh khác, nó ám chỉ ảnh hưởng tiêu cực, tổn thất, hoặc cú sốc.

Cách viết

⚫︎ 打撃 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 打撃, và khi đọc, được viết bằng hiragana là だげき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 撃.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 攻撃 (こうげき) - Tấn công, công kích. (Về mặt vật lý hoặc trừu tượng) ⚫︎ 衝撃 (しょうげき) - Cú sốc, chấn động. (Thường dùng cho tác động tinh thần) ⚫︎ ダメージ (damage) - Thiệt hại, tổn thất. (Từ mượn tiếng Anh, dùng trong nhiều ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 打撃 phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ diễn tả sự phục hồi, hoặc tránh được tác động: ⚫︎ 回復 (かいふく) - Phục hồi. ⚫︎ 保護 (ほご) - Bảo vệ. ⚫︎ 救済 (きゅうさい) - Cứu trợ.

Ví dụ câu 1

彼は相手に強烈な打撃を与えた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giáng một đòn mạnh vào đối thủ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 打撃 để chỉ một cú đánh vật lý mạnh mẽ.

Ví dụ câu 2

その会社は、経済打撃からなかなか立ち直れない。 ・Bản dịch: Công ty đó khó có thể phục hồi sau cú sốc kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 打撃 với nghĩa trừu tượng, ám chỉ những tác động tiêu cực về kinh tế.

Nguồn gốc

⚫︎ 打撃 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 打 (đánh, đấm) và 撃 (tấn công, đánh). ⚫︎ Ý nghĩa của từ bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán này, chỉ hành động đánh hoặc tấn công.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud