人手(ひとで、hitode)
- nhân lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HITODE
人手
ひとで
人手 (ひとで, phiên âm: hitode) có nghĩa là "nhân lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nhân lực |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人手 có nghĩa là "nhân lực", "người làm", hoặc "tay người" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường dùng để chỉ số lượng người cần thiết để thực hiện một công việc hoặc dự án. Nó cũng có thể đề cập đến việc thiếu hoặc cần thêm người làm.
⚫︎人手が足りないので、アルバイトを募集しています。 Dịch: Vì thiếu nhân lực, chúng tôi đang tuyển nhân viên bán thời gian. ⚫︎このプロジェクトには、もっと人手が必要です。 Dịch: Dự án này cần nhiều nhân lực hơn. ⚫︎工場は人手不足で困っています。 Dịch: Nhà máy đang gặp khó khăn vì thiếu nhân công.
Bạn có thể sử dụng 人手 trong nhiều tình huống, đặc biệt khi nói về công việc, dự án, hoặc các vấn đề liên quan đến số lượng người tham gia. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, quản lý, hoặc các vấn đề liên quan đến nguồn nhân lực.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 人手, và cách đọc bằng hiragana là ひとで. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết thông thường.
⚫︎ 人員 (jinin): Nhân viên, nhân sự. ⚫︎ 労働力 (roudouryoku): Lực lượng lao động. ⚫︎ マンパワー (manpawaa): Manpower (từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là nhân lực).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 余剰人員 (yojou jinin): Thừa nhân viên. (Tuy nhiên, điều này không phải là từ trái nghĩa trực tiếp mà chỉ là tình huống ngược lại).
週末は人手が足りなくなるので、シフトを調整しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã điều chỉnh lịch làm việc vì thiếu người làm vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sắp xếp lịch làm việc để đối phó với tình trạng thiếu nhân lực vào cuối tuần.
新しい機械を導入したことで、人手を減らすことができました。 ・Bản dịch: Việc đưa vào sử dụng máy móc mới đã giúp chúng tôi giảm số lượng nhân công. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng máy móc có thể giảm nhu cầu về nhân lực.
Từ 人手 là một từ ghép, trong đó 人 (hito) có nghĩa là "người" và 手 (te) có nghĩa là "tay" hoặc "công sức". Nó được tạo ra để chỉ đến sự hỗ trợ, sức lao động của con người.