Nihongo

螺旋(らせん、rasen)
- đường xoắn ốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RASEN

螺旋

らせん

螺旋 (らせん, phiên âm: rasen) có nghĩa là "đường xoắn ốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đường xoắn ốc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

螺旋 (rasen) là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "xoắn ốc", "hình xoắn", hoặc "đường xoắn". Nó mô tả hình dạng của một đường cong xoắn 3 chiều, giống như hình dạng của lò xo, vỏ ốc, hoặc DNA.

Ví dụ cụ thể

⚫︎螺旋階段 Translation: Cầu thang xoắn ốc ⚫︎螺旋を描く Translation: Vẽ hình xoắn ốc ⚫︎DNAは二重の螺旋構造をしている。 Translation: DNA có cấu trúc xoắn kép.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 螺旋 để mô tả các vật thể có hình dạng xoắn ốc, hoặc để diễn tả hành động xoắn, uốn lượn theo hình xoắn ốc. Nó cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kiến trúc, và nghệ thuật để chỉ các cấu trúc xoắn ốc.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 螺旋 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: らせん (rasen) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 渦巻き (uzumaki): xoắn, xoáy (thường dùng để chỉ hình xoắn ốc hoặc xoắn nước). ⚫︎ 渦 (uzu): xoáy, lốc (chỉ sự xoáy, lốc) ⚫︎ 巻貝 (makigai): ốc biển (có hình xoắn ốc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 螺旋. Tuy nhiên, các từ chỉ hình dạng thẳng hoặc phẳng có thể được coi là đối nghĩa ở một mức độ nào đó, ví dụ: ⚫︎ 直線 (chokusen): đường thẳng. ⚫︎ 平面 (heimen): mặt phẳng.

Ví dụ câu 1

この建物は特徴的な螺旋状のデザインが美しい。 ・Bản dịch: Tòa nhà này có thiết kế hình xoắn ốc độc đáo, rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 螺旋状 (rasen-jou), một dạng tính từ để mô tả hình dạng của tòa nhà.

Ví dụ câu 2

彼は氷の上で螺旋を描きながら滑った。 ・Bản dịch: Anh ấy trượt băng, vẽ ra những vòng xoắn ốc trên băng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 螺旋 để mô tả chuyển động của người trượt băng.

Nguồn gốc

Từ "螺旋" (rasen) có nguồn gốc từ chữ Hán. Kanji 螺旋 là sự kết hợp của hai chữ: 螺 (la) có nghĩa là "ốc, xoắn ốc" và 旋 (sen) có nghĩa là "xoay, quay".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud