遺跡(いせき、iseki)
- di tích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISEKI
遺跡
いせき
遺跡 (いせき, phiên âm: iseki) có nghĩa là "di tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | di tích |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遺跡遺跡 trong tiếng Nhật có nghĩa là "tàn tích", "di tích". Đó là những dấu tích còn lại của các công trình kiến trúc, đồ vật, hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, hoặc khảo cổ học. Chúng có thể là tàn dư của các thành phố cổ, lăng mộ, đền thờ, hoặc các di vật được tìm thấy từ quá khứ. Các 遺跡遺跡 thường cung cấp thông tin quý giá về cuộc sống, văn hóa, và lịch sử của con người trong quá khứ.
⚫︎古代の遺跡遺跡から、貴重な土器が発見されました。 Dịch: Đồ gốm quý giá đã được phát hiện từ các 遺跡遺跡 cổ đại. ⚫︎その国には、世界遺産に登録されている有名な遺跡遺跡がたくさんあります。 Dịch: Ở quốc gia đó, có rất nhiều 遺跡遺跡 nổi tiếng đã được đăng ký là di sản thế giới. ⚫︎発掘調査によって、新たな遺跡遺跡が発見されました。 Dịch: Một 遺跡遺跡 mới đã được phát hiện thông qua các cuộc khai quật.
Bạn có thể sử dụng từ 遺跡遺跡 khi bạn muốn nói về các di tích lịch sử, khảo cổ học, hoặc các dấu tích còn lại của quá khứ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các bài viết học thuật. Bạn có thể dùng từ này khi nói về việc tham quan các di tích, nghiên cứu lịch sử, hoặc các hoạt động liên quan đến khảo cổ học.
Từ 遺跡遺跡 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: いせき ⚫︎Katakana: (Không sử dụng) ⚫︎Kanji: 遺跡 Cách viết không có biến thể khác.
⚫︎古跡 (こせき): Di tích cổ. ⚫︎遺構 (いこう): Cấu trúc còn lại của quá khứ. ⚫︎史跡 (しせき): Di tích lịch sử.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 遺跡遺跡 chỉ mô tả các dấu tích của quá khứ.
その寺院は、平安時代の遺跡遺跡として有名です。 ・Bản dịch: Ngôi chùa đó nổi tiếng là một 遺跡遺跡 của thời Heian. ・Giải thích: Câu này mô tả ngôi chùa như một di tích lịch sử từ thời Heian.
考古学者は、その遺跡遺跡から古代文明の情報を得ました。 ・Bản dịch: Các nhà khảo cổ học đã thu thập thông tin về nền văn minh cổ đại từ 遺跡遺跡 đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng 遺跡遺跡 trong nghiên cứu khảo cổ học.
Từ 遺跡遺跡 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎"遺" (i): còn lại, di sản ⚫︎"跡" (seki): dấu vết, tàn tích Do đó, 遺跡遺跡 mang ý nghĩa là "dấu vết còn lại" hoặc "di tích".