不良(ふりょう、furyou)
- hư hỏng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FURYOU
不良
ふりょう
不良 (ふりょう, phiên âm: furyou) có nghĩa là "hư hỏng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hư hỏng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
不良, phiên âm là ふりょう, là một từ tiếng Nhật mang nhiều nghĩa, thường liên quan đến các khái niệm như "không tốt", "kém chất lượng", "sai sót", hoặc "người có hành vi không tốt". Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 不良 có thể chỉ về vật chất (ví dụ, hàng hóa 不良) hoặc về con người (ví dụ, thanh thiếu niên 不良).
⚫︎不良品を返品する。 ・Bản dịch: Trả lại hàng không đạt chất lượng. ⚫︎あの学生は不良グループに入っている。 ・Bản dịch: Học sinh đó tham gia vào nhóm không tốt. ⚫︎彼の健康状態は不良だ。 ・Bản dịch: Tình trạng sức khỏe của anh ấy kém.
Bạn có thể sử dụng 不良 để mô tả: ⚫︎Các sản phẩm, hàng hóa không đạt chất lượng hoặc có lỗi. ⚫︎Những người có hành vi không tốt, vi phạm pháp luật, hoặc có lối sống không lành mạnh. ⚫︎Tình trạng của một thứ gì đó, chẳng hạn như sức khỏe, tình hình kinh tế, hoặc các yếu tố khác thể hiện sự không tốt hoặc có vấn đề. Trong giao tiếp, bạn nên cẩn thận khi sử dụng từ này, đặc biệt khi nói về con người, vì nó có thể mang tính chỉ trích.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 不良. ⚫︎Cách đọc là ふりょう (hiragana). ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là ふりょう.
⚫︎悪い (わるい): Không tốt, xấu. ⚫︎欠陥 (けっかん): Lỗi, khuyết điểm. ⚫︎粗悪 (そあく): Kém chất lượng, tồi tệ. ⚫︎問題児 (もんだいじ): Đứa trẻ có vấn đề. ⚫︎不良少年 (ふりょうしょうねん): Thiếu niên hư hỏng.
⚫︎良好 (りょうこう): Tốt, chất lượng cao. ⚫︎優良 (ゆうりょう): Xuất sắc, chất lượng tốt. ⚫︎健全 (けんぜん): Lành mạnh, khỏe mạnh. ⚫︎正常 (せいじょう): Bình thường, bình thường.
この商品は不良品のため、交換します。 ・Bản dịch: Vì sản phẩm này là hàng lỗi, tôi sẽ đổi trả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不良 để chỉ ra vấn đề với một sản phẩm.
彼は不良仲間と付き合っている。 ・Bản dịch: Anh ta đang giao du với những người bạn xấu. ・Giải thích: Câu này dùng 不良 để miêu tả những người bạn có lối sống hoặc hành vi không tốt.
Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 不 (không, không) và 良 (tốt, lành).