薬屋(くすりや、kusuriya)
- hiệu thuốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUSURIYA
薬屋
くすりや
薬屋 (くすりや, phiên âm: kusuriya) có nghĩa là "hiệu thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | hiệu thuốc |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
薬屋 薬屋 là một danh từ tiếng Nhật có nghĩa là "tiệm thuốc" hoặc "cửa hàng dược phẩm". Nó là nơi người ta mua các loại thuốc, dược phẩm, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và các vật dụng liên quan đến y tế khác.
⚫︎風邪薬は薬屋で買えます。 Dịch: Bạn có thể mua thuốc cảm ở tiệm thuốc. ⚫︎新しい薬屋ができました。 Dịch: Một tiệm thuốc mới đã được mở. ⚫︎この薬屋は24時間営業です。 Dịch: Tiệm thuốc này mở cửa 24 giờ.
Bạn có thể sử dụng 薬屋 薬屋 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần chỉ nơi để mua thuốc. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về công việc của người bán thuốc. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một cửa hàng bán dược phẩm cụ thể.
薬屋 薬屋 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 薬 (thuốc) + 屋 (cửa hàng/tiệm) ⚫︎ Hiragana: くすりや Không có cách viết nào khác hoặc biến thể phổ biến của okurigana.
⚫︎ ドラッグストア (doraggu sutoa): Cửa hàng thuốc (từ mượn tiếng Anh "drugstore") - thường bán nhiều mặt hàng hơn là chỉ thuốc, bao gồm cả mỹ phẩm, đồ dùng hàng ngày, v.v. ⚫︎ 薬局 (yakkyoku): Nhà thuốc (thường có dược sĩ và tập trung vào việc bán thuốc kê đơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại cửa hàng khác như: ⚫︎ スーパー (sūpā): Siêu thị (nơi bán các mặt hàng tạp hóa) ⚫︎ コンビニ (konbini): Cửa hàng tiện lợi (bán một số loại thuốc không kê đơn).
熱があるので、近くの薬屋に行きます。 ・Bản dịch: Vì tôi bị sốt, tôi sẽ đến tiệm thuốc gần đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cần mua thuốc để hạ sốt.
あの薬屋の薬剤師さんはとても親切です。 ・Bản dịch: Dược sĩ ở tiệm thuốc đó rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này nói về một đặc điểm của dược sĩ làm việc tại cửa hàng 薬屋.
Từ "薬" (kusuri) có nghĩa là "thuốc" và "屋" (ya) có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "tiệm". Ghép hai từ này lại với nhau tạo thành "薬屋" 薬屋, nghĩa đen là "cửa hàng thuốc".