有害(ゆうがい、yuugai)
- có hại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUGAI
有害
ゆうがい
有害 (ゆうがい, phiên âm: yuugai) có nghĩa là "có hại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | có hại |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
有害 có nghĩa là "có hại", "gây hại", hoặc "độc hại". Nó được sử dụng để mô tả bất cứ điều gì có khả năng gây tổn thương, tác động tiêu cực, hoặc gây ra các vấn đề về sức khỏe, an toàn, hoặc môi trường.
⚫︎その化学物質は人体に有害です。 ・Dịch: Chất hóa học đó có hại cho cơ thể con người. ⚫︎有害な情報がネット上に溢れています。 ・Dịch: Thông tin có hại tràn lan trên mạng. ⚫︎環境に有害な廃棄物を処理する。 ・Dịch: Xử lý chất thải gây hại cho môi trường.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một thứ gì đó gây tổn hại, nguy hiểm, hoặc có ảnh hưởng tiêu cực. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về hóa chất độc hại, thông tin sai lệch, cho đến những hành động gây hại cho người khác hoặc môi trường. ⚫︎Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: cơ thể, sức khỏe, môi trường).
⚫︎Chữ Hán: 有害 (gồm chữ "有" (yuu - có, tồn tại) và chữ "害" (gai - hại, tổn thương)). ⚫︎Cách đọc (furigana): ゆうがい ⚫︎Cách viết thường dùng là dùng chữ Hán. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
⚫︎危険な (kiken na) - nguy hiểm ⚫︎体に悪い (karada ni warui) - có hại cho sức khỏe ⚫︎毒性のある (dokusei no aru) - có độc tính ⚫︎有害な (yuugai na) - (chính nó)
⚫︎無害な (mugai na) - vô hại ⚫︎安全な (anzen na) - an toàn ⚫︎健康的な (kenkouteki na) - tốt cho sức khỏe
タバコの煙は健康に有害です。 ・Bản dịch: Khói thuốc lá gây hại cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cho thấy khói thuốc lá được coi là có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người.
このアプリは個人情報に有害な可能性があります。 ・Bản dịch: Ứng dụng này có khả năng gây hại cho thông tin cá nhân. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc sử dụng ứng dụng, đặc biệt là liên quan đến vấn đề bảo mật thông tin.
有害 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán "有" (có) và "害" (hại). Sự kết hợp này mang ý nghĩa "có hại" hoặc "gây hại".