搔きます(かきます、kakimasu)
- gãi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
搔
か
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
搔きます (かきます, phiên âm: kakimasu) có nghĩa là "gãi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | gãi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kakimasu
Hiragana:かきます
Thể lịch sự (ます形) | かきます搔きます。scratch. |
Thể từ điển (辞書形) | 搔くscratch |
Thể liên dụng (て形) | 搔いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 搔かないnot scratch |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 搔いたscratched |
Thể kết thúc (終止形) | 搔く。scratch. |
Thể điều kiện (仮定形) | 搔けばif scratch |
Thể ý chí (意志形) | 搔こう !let's scratch |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 搔け !scratch ! |
Giải thích AI
搔きます có nghĩa là "gãi" hoặc "cào". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động dùng tay hoặc móng tay để di chuyển qua lại trên bề mặt da để giảm ngứa hoặc khó chịu.
⚫︎蚊に刺されたところを搔きます。 Dịch: Tôi gãi chỗ bị muỗi đốt. ⚫︎頭を搔きます。 Dịch: Tôi gãi đầu. ⚫︎背中が痒いので、搔きます。 Dịch: Vì lưng tôi ngứa nên tôi gãi.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động gãi một vùng da nào đó. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như khi bị ngứa, muốn gãi để giảm cảm giác khó chịu. ⚫︎Có thể dùng với các vị trí trên cơ thể như đầu, lưng, tay, chân...
⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 搔, nhưng thường dùng với hiragana là かきます. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là きます.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn tả việc gãi: ⚫︎かく (dạng từ điển của 搔きます)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là hành động vật lý.
熱くて、首を搔きました。 ・Bản dịch: Nóng quá, tôi đã gãi cổ. ・Giải thích: Diễn tả hành động gãi cổ vì cảm thấy nóng và khó chịu.
試験の結果が悪かったので、頭を掻きました。 ・Bản dịch: Vì kết quả thi tệ nên tôi đã gãi đầu. ・Giải thích: Diễn tả hành động gãi đầu thể hiện sự bối rối hoặc thất vọng.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 搔, có nghĩa là "gãi" hoặc "cào".