ほじります(ほじります、hojirimasu)
- khều
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HO
ほ
ほ
JI
じ
じ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
ほじります (ほじります, phiên âm: hojirimasu) có nghĩa là "khều" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khều |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hojirimasu
Hiragana:ほじります
Thể lịch sự (ます形) | ほじりますほじります。pick (at). |
Thể từ điển (辞書形) | ほじるpick (at) |
Thể liên dụng (て形) | ほじって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | ほじらないnot pick (at) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | ほじったpick (at)ed |
Thể kết thúc (終止形) | ほじる。pick (at). |
Thể điều kiện (仮定形) | ほじればif pick (at) |
Thể ý chí (意志形) | ほじろう !let's pick (at) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | ほじれ !pick (at) ! |