特産(とくさん、tokusan)
- sản vật đặc sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOKUSAN
特産
とくさん
特産 (とくさん, phiên âm: tokusan) có nghĩa là "sản vật đặc sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sản vật đặc sản |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
特産 nghĩa là "sản phẩm đặc trưng", "đặc sản" hoặc "sản vật địa phương" của một khu vực cụ thể. Nó đề cập đến những sản phẩm, hàng hóa hoặc loại hình dịch vụ độc đáo, có chất lượng cao, và thường chỉ có ở một vùng đất nhất định. 特産 có thể là nông sản, thủ công mỹ nghệ, sản phẩm chế biến, hoặc thậm chí là một loại hình du lịch đặc biệt.
⚫︎北海道の特産品であるメロンは、甘くて美味しいです。 ・Dịch: Dưa lưới, một trong những 特産 phẩm của Hokkaido, rất ngọt và ngon. ⚫︎このお店では、沖縄の特産品をたくさん売っています。 ・Dịch: Cửa hàng này bán rất nhiều 特産 phẩm của Okinawa. ⚫︎この地方の特産であるそばは、とても有名です。 ・Dịch: Mì soba, 特産 của vùng này, rất nổi tiếng.
Bạn có thể sử dụng 特産 khi muốn nói về những sản phẩm độc đáo, đặc biệt của một địa phương nào đó. Nó thường được dùng trong các tình huống như khi đi du lịch, mua sắm quà lưu niệm, hoặc khi nói về ẩm thực địa phương. Bạn có thể sử dụng nó để giới thiệu về các sản phẩm đặc trưng của một vùng, hoặc khi muốn thể hiện sự quan tâm đến các sản phẩm địa phương.
特産 được viết bằng chữ Hán 特 (tok) nghĩa là "đặc biệt" và 産 (san) nghĩa là "sản phẩm". Cách viết chính thức là 特産. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎名産 (meisan): sản vật nổi tiếng, đặc sản (thường mang tính nổi tiếng và có giá trị cao hơn). ⚫︎地元の産品 (jimoto no sanpin): sản phẩm địa phương. ⚫︎地域限定品 (chiiki genteihin): sản phẩm giới hạn theo vùng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sản phẩm phổ biến, không đặc trưng để đối lập.
京都は、美しい伝統工芸品が特産です。 ・Dịch: Kyoto có các sản phẩm thủ công truyền thống tuyệt đẹp là 特産. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng các sản phẩm thủ công truyền thống là đặc sản của Kyoto.
この村の特産の米は、天皇に献上されるほど品質が良いです。 ・Dịch: Gạo 特産 của ngôi làng này có chất lượng tốt đến mức được dâng lên cho Thiên hoàng. ・Giải thích: Câu này cho thấy chất lượng đặc biệt của gạo 特産 của ngôi làng.
特産 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 特 (tok) và 産 (san). Như đã giải thích ở trên, chữ 特 biểu thị "đặc biệt", và chữ 産 biểu thị "sản phẩm". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "sản phẩm đặc trưng".