Nihongo

雑貨(ざっか、zaっka)
- tạp hóa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZAKKA

雑貨

ざっかか

雑貨 (ざっか, phiên âm: zaっka) có nghĩa là "tạp hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tạp hóa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雑貨 có nghĩa là "đồ lặt vặt", "đồ gia dụng nhỏ", hoặc "đồ lưu niệm" trong tiếng Việt. Nó bao gồm nhiều loại hàng hóa nhỏ, không thiết yếu, thường được bán trong các cửa hàng hoặc khu vực đặc biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雑貨屋で可愛いペンを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc bút dễ thương ở cửa hàng 雑貨. ⚫︎この店は素敵な雑貨がたくさんありますね。》 ・Dịch: Cửa hàng này có rất nhiều 雑貨 đẹp nhỉ. ⚫︎母の日に、母に雑貨をプレゼントしました。》 ・Dịch: Tôi đã tặng mẹ 雑貨 vào ngày của Mẹ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 雑貨 khi muốn nói về các mặt hàng nhỏ, không thiết yếu mà bạn có thể mua sắm, chẳng hạn như đồ trang trí, dụng cụ văn phòng phẩm, đồ dùng nhà bếp nhỏ, đồ lưu niệm, hoặc các mặt hàng khác không thuộc danh mục lớn như quần áo hay đồ điện tử. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 雑貨. ⚫︎ Cách đọc là ざっか (za-kka) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 小物 (komono): đồ dùng nhỏ ⚫︎ 日用品 (nichiyouhin): đồ dùng hàng ngày ⚫︎ グッズ (guzzu): goods, thường dùng cho đồ lưu niệm, sản phẩm liên quan đến nhân vật, thương hiệu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 雑貨 chỉ là một loại mặt hàng. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ ra các mặt hàng không phải là 雑貨, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 家電 (kaden): đồ gia dụng điện ⚫︎ 衣料品 (iryōhin): quần áo

Ví dụ câu 1

旅行のお土産に、現地の雑貨を買いました。》 ・Bản dịch: Tôi đã mua 雑貨 địa phương làm quà lưu niệm cho chuyến đi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 雑貨 để chỉ các mặt hàng mua làm quà lưu niệm.

Ví dụ câu 2

彼女は雑貨を集めるのが趣味です。》 ・Bản dịch: Sở thích của cô ấy là sưu tập 雑貨. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc sử dụng 雑貨 để nói về sở thích sưu tập.

Nguồn gốc

Từ 雑貨 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji. Chữ 雑 (za) có nghĩa là "tạp, nhiều thứ linh tinh", và chữ 貨 (ka) có nghĩa là "hàng hóa". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa là "đồ lặt vặt" hay "hàng hóa nhỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud