悲劇(ひげき、higeki)
- bi kịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIGEKI
悲劇
ひげき
悲劇 (ひげき, phiên âm: higeki) có nghĩa là "bi kịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bi kịch |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIGEKI
悲劇
ひげき
悲劇 (ひげき, phiên âm: higeki) có nghĩa là "bi kịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bi kịch |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |