Nihongo

躊躇(ちゅうちょ、chuucho)
- sự do dự

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUCHO

躊躇

ちゅうちょ

躊躇 (ちゅうちょ, phiên âm: chuucho) có nghĩa là "sự do dự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:sự do dự
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

躊躇 có nghĩa là do dự, lưỡng lự, chần chừ, không quyết đoán trong việc làm gì đó. Nó thể hiện sự cân nhắc, đắn đo suy nghĩ trước khi hành động, thường là do dự vì sợ thất bại, lo lắng về hậu quả, hoặc thiếu tự tin. Nó bao gồm việc do dự về hành động thể chất hoặc đưa ra quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験を受けるかどうか、少し躊躇した。 ・Dịch: Tôi đã hơi do dự về việc có nên tham gia kỳ thi hay không. ⚫︎彼女は返事を出すのを躊躇した。 ・Dịch: Cô ấy đã do dự trong việc đưa ra câu trả lời. ⚫︎彼は挑戦することを躊躇なく決めた。 ・Dịch: Anh ấy đã quyết định thử thách mà không do dự.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 躊躇 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự do dự. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả một sự do dự, chần chừ trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 躊躇 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): ちゅうちょ ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 躇.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 迷う (mayou): Lúng túng, bối rối, phân vân. ⚫︎ 迷い (mayoi): Sự phân vân, lưỡng lự. ⚫︎ 悩む (nayamu): Lo lắng, trăn trở. ⚫︎ 尻込み (shirikomi): Rụt rè, do dự (thường dùng khi rút lui khỏi một việc gì đó). ⚫︎ ぐずぐずする (guzu guzu suru): Chần chừ, chậm trễ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 即断 (sokudan): Quyết định nhanh chóng, tức thì. ⚫︎ 即決 (sokketsu): Quyết định ngay lập tức. ⚫︎ 決断する (ketsudan suru): Quyết định, quyết đoán. ⚫︎ 決意する (ketsui suru): Quyết tâm.

Ví dụ câu 1

彼女は告白を躊躇していたが、最終的には勇気を出して伝えた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã do dự trong việc tỏ tình, nhưng cuối cùng đã lấy hết can đảm để nói ra. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự chần chừ của cô gái trước khi đưa ra quyết định.

Ví dụ câu 2

危険を察知し、彼は躊躇なくその場を去った。 ・Bản dịch: Nhận thấy nguy hiểm, anh ta đã rời khỏi hiện trường mà không do dự. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự hành động ngay lập tức, trái ngược với việc do dự.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt của 躊躇 là "trù trứ". Chữ "trù" (躊) có nghĩa là do dự, ngập ngừng, còn chữ "trứ" (躇) cũng có nghĩa là do dự, lưỡng lự. Vì thế, khi ghép hai chữ này lại với nhau, ý nghĩa của việc do dự càng được nhấn mạnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud