Nihongo

共通語(きょうつうご、kyoutsuうgo)
- ngôn ngữ chung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUTSUUGO

共通語

きょうつうご

共通語 (きょうつうご, phiên âm: kyoutsuうgo) có nghĩa là "ngôn ngữ chung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ngôn ngữ chung
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

共通語 có nghĩa là "ngôn ngữ chung" hoặc "tiếng phổ thông." Nó dùng để chỉ một dạng ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong một cộng đồng hoặc một quốc gia, thường được dùng trong giao tiếp chính thức, giáo dục, truyền thông và văn học. Nó giúp mọi người từ các vùng miền khác nhau có thể hiểu nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語の共通語で話してください。 Dịch: Xin vui lòng nói bằng tiếng Nhật phổ thông. ⚫︎ 東京の共通語は標準語です。 Dịch: Tiếng phổ thông của Tokyo là tiếng chuẩn. ⚫︎ このドラマは全国の共通語で放送されています。 Dịch: Bộ phim truyền hình này được phát sóng bằng tiếng phổ thông trên toàn quốc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 共通語 khi: ⚫︎ Muốn nói về một ngôn ngữ được hiểu và sử dụng rộng rãi trong một khu vực nhất định. ⚫︎ Muốn chỉ ra một dạng ngôn ngữ chính thức hoặc chuẩn được sử dụng trong giao tiếp. ⚫︎ Khi so sánh các phương ngữ khác nhau hoặc các biến thể ngôn ngữ.

Cách viết

共通語 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 共通語 ⚫︎ Hiragana: きょうつうご Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 標準語 (ひょうじゅんご): Tiếng chuẩn, thường được dùng để chỉ tiếng Nhật chuẩn được dạy ở trường học và sử dụng trong truyền thông. ⚫︎ 標準日本語 (ひょうじゅんにほんご): Tiếng Nhật chuẩn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Phương ngữ (có nhiều từ chỉ phương ngữ khác nhau tùy vào vùng) như: 方言 (ほうげん) ⚫︎ Tiếng địa phương.

Ví dụ câu 1

彼は共通語ではなく、方言で話した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nói bằng tiếng địa phương, không phải tiếng phổ thông. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự khác biệt giữa ngôn ngữ phổ thông và phương ngữ.

Ví dụ câu 2

この学校では、共通語を使って授業を行います。 ・Bản dịch: Tại trường này, các lớp học được giảng dạy bằng tiếng phổ thông. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng tiếng phổ thông trong môi trường giáo dục.

Nguồn gốc

共通語 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 共通 (きょうつう) có nghĩa là "chung" hoặc "giống nhau". ⚫︎ 語 (ご) có nghĩa là "ngôn ngữ" hoặc "tiếng". Do đó, 共通語 có nghĩa là "ngôn ngữ chung" hoặc "ngôn ngữ được dùng chung".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud