Nihongo

付き添い(つきそい、tsukisoi)
- người đi kèm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

付

つ

KI

き

き

SO

添

そ

I

い

い

付き添い (つきそい, phiên âm: tsukisoi) có nghĩa là "người đi kèm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:người đi kèm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

付き添い có nghĩa là đi cùng, đi theo, hộ tống, hoặc giám sát. Nó chỉ hành động của việc ở bên cạnh một người, một vật, hoặc một sự kiện để hỗ trợ, bảo vệ, hoặc đơn giản là để có mặt. 付き添い có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chăm sóc người bệnh đến việc đi cùng một người đến một địa điểm nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎患者の付き添いは家族が行います。 ・Bản dịch: Gia đình sẽ đi cùng bệnh nhân. ⚫︎子供の付き添いで病院へ行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đến bệnh viện để đi cùng con. ⚫︎警備員が要人の付き添いをしています。 ・Bản dịch: Vệ sĩ đang hộ tống nhân vật quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 付き添い khi bạn muốn diễn tả hành động đi cùng hoặc hộ tống ai đó hoặc cái gì đó. Nó thích hợp trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các tình huống trang trọng đến đời thường. Bạn nên sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc bạn hoặc ai đó đang ở bên cạnh để hỗ trợ, bảo vệ hoặc quan sát.

Cách viết

付き添い thường được viết bằng hiragana. Tuy nhiên, nếu dùng trong văn viết chính thức, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji là 付き添い. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (添い) luôn được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎同行 (どうこう): Đi cùng, đi theo. ⚫︎護衛 (ごえい): Hộ tống, bảo vệ. ⚫︎介添え (かいぞえ): Hỗ trợ, giúp đỡ (thường dùng trong các sự kiện). ⚫︎付き添う (つきそう): đi cùng (dạng động từ) ⚫︎付き添っている: đang đi cùng (dạng động từ)

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎見守る (みまもる): Theo dõi, quan sát (nhưng không đi cùng). ⚫︎一人 (ひとり): Một mình.

Ví dụ câu 1

お母さんは入院中の祖母に付き添いました。 ・Bản dịch: Mẹ đã ở lại đi cùng bà nội trong thời gian bà nằm viện. ・Giải thích: Câu này cho thấy mẹ đã ở bên cạnh bà nội để hỗ trợ bà trong thời gian bà nằm viện.

Ví dụ câu 2

彼は友人の手術に付き添い、ずっとそばにいました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đi cùng bạn mình trong ca phẫu thuật, và đã ở bên cạnh suốt. ・Giải thích: Câu này minh họa việc anh ấy đã ở bên cạnh bạn mình để hỗ trợ và động viên trong một tình huống khó khăn.

Nguồn gốc

付き添い là một từ ghép, được tạo thành từ động từ 付く (つく) (dính, đi cùng) và động từ 添う (そう) (ở bên cạnh, đi cùng). Hai từ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa đi cùng, hỗ trợ, hoặc hộ tống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud