一致(いっち、iっchi)
- nhất trí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ICCHI
一致
いっちち
一致 (いっち, phiên âm: iっchi) có nghĩa là "nhất trí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nhất trí |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一致 nghĩa là sự [一致], sự đồng nhất, sự tương đồng, hoặc sự phù hợp. Nó thể hiện sự khớp nhau, không có sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như ý kiến, kết quả, hoặc vật thể.
⚫︎意見が一致する。 ・Dịch: Ý kiến đồng nhất. ⚫︎テストの結果が一致した。 ・Dịch: Kết quả bài kiểm tra trùng khớp. ⚫︎二つの図が一致している。 ・Dịch: Hai hình ảnh trùng khớp.
Bạn có thể sử dụng 一致 khi muốn diễn tả: ⚫︎ Hai hoặc nhiều thứ giống nhau hoàn toàn. ⚫︎ Ý kiến hoặc suy nghĩ của mọi người đồng ý với nhau. ⚫︎ Kết quả hoặc thông tin phù hợp với nhau.
⚫︎ Kanji: 一致 ⚫︎ Hiragana: いっち ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 同じ (onaji) - Giống nhau ⚫︎ 符合 (fugou) - Phù hợp ⚫︎ 合致 (gacchi) - Khớp, đồng nhất ⚫︎ 調和 (chouwa) - Hài hòa, hòa hợp
⚫︎ 相違 (soui) - Khác biệt ⚫︎ 不一致 (fuicchi) - Không [一致], không phù hợp ⚫︎ 食い違い (kuichigai) - Mâu thuẫn, khác nhau
両者の意見は一致した。 ・Bản dịch: Ý kiến của cả hai bên đã đồng nhất. ・Giải thích: Câu này cho thấy hai người đã đồng ý với nhau về một vấn đề cụ thể.
この二つのデータは一致しない。 ・Bản dịch: Hai dữ liệu này không [一致]. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng hai dữ liệu khác nhau, không giống nhau.
一致 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 一 (ichi): một, nhất ⚫︎ 致 (chi): đạt được, đến được Ý nghĩa ban đầu là "đạt đến một trạng thái thống nhất".