Nihongo

団結(だんけつ、danketsu)
- đoàn kết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DANKETSU

団結

だんけつ

団結 (だんけつ, phiên âm: danketsu) có nghĩa là "đoàn kết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đoàn kết
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

団結 (だんけつ) có nghĩa là sự đoàn kết, sự gắn kết, cùng nhau hợp tác vì một mục tiêu chung. Nó thể hiện sự chung sức, đồng lòng của một nhóm người, một tổ chức, hoặc một tập thể. Hành động 団結 bao gồm việc hợp lực, hỗ trợ lẫn nhau để đạt được kết quả mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎チームは団結して、試合に勝ちました。 Dịch: Đội đã đoàn kết và giành chiến thắng trong trận đấu. ⚫︎困難な状況を乗り越えるために、みんなで団結しましょう。 Dịch: Hãy cùng nhau đoàn kết để vượt qua tình huống khó khăn này. ⚫︎学生たちは団結して、学校の改革を求めた。 Dịch: Các học sinh đã đoàn kết và yêu cầu cải cách trường học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 団結 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự hợp tác, gắn kết của một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như thể thao, công việc, hoạt động cộng đồng, hoặc bất kỳ tình huống nào mà mọi người cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung. Bạn có thể sử dụng các dạng như: 団結する (đoàn kết), 団結力 (sức mạnh đoàn kết), hoặc 団結心 (tinh thần đoàn kết).

Cách viết

団結 được viết bằng chữ Hán (kanji): 団結. Cách đọc là だんけつ (hiragana). Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là けつ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 協力 (きょうりょく): Hợp tác, cộng tác. ⚫︎ 結束 (けっそく): Gắn kết, kết nối. ⚫︎ 連帯 (れんたい): Liên đới, đoàn kết. ⚫︎ 協調 (きょうちょう): Hợp tác, hòa đồng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 分裂 (ぶんれつ): Chia rẽ, phân chia. ⚫︎ 対立 (たいりつ): Đối lập, xung đột. ⚫︎ 孤立 (こりつ): Cô lập, tách biệt.

Ví dụ câu 1

私たちは困難に直面していますが、団結すれば乗り越えられます。 ・Bản dịch: Chúng ta đang đối mặt với khó khăn, nhưng nếu đoàn kết, chúng ta có thể vượt qua. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết trong việc đối phó với khó khăn.

Ví dụ câu 2

地域社会の発展のためには、住民の団結が不可欠です。 ・Bản dịch: Để phát triển cộng đồng, sự đoàn kết của cư dân là điều cần thiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự đoàn kết trong việc phát triển xã hội.

Nguồn gốc

団結 là một từ Hán-Việt (kango) trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ hai chữ Hán: 団 (đoàn), có nghĩa là "tập thể, nhóm", và 結 (kết), có nghĩa là "kết hợp, liên kết". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa của sự tập hợp và gắn kết, tạo thành sự 団結.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud