贔屓(ひいき、hiiki)
- thiên vị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIIKI
贔屓
ひいき
贔屓 (ひいき, phiên âm: hiiki) có nghĩa là "thiên vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thiên vị |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
贔屓 có nghĩa là thiên vị, ưu ái, hoặc ủng hộ một người, một đội, hoặc một tổ chức nào đó. Nó thể hiện sự quan tâm đặc biệt và dành sự ưu tiên cho đối tượng được nhắc đến. 贔屓 thường đi kèm với việc hỗ trợ và khuyến khích.
⚫︎彼はいつもチームの[贔屓]の選手を応援しています。 Dịch: Anh ấy luôn ủng hộ cầu thủ được yêu thích của đội. ⚫︎社長は新入社員を[贔屓]している。 Dịch: Giám đốc thiên vị nhân viên mới. ⚫︎彼女はあの店の[贔屓]客です。 Dịch: Cô ấy là khách hàng thường xuyên của cửa hàng đó.
Bạn có thể sử dụng 贔屓 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc ai đó thể hiện sự ưu ái. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó ủng hộ một người hoặc một đội. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó nhận được sự ưu ái từ người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó là khách hàng quen của một cửa hàng hoặc một dịch vụ nào đó.
Từ 贔屓 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: ひいき. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là いき.
⚫︎ 肩入れ(かた いれ): Ủng hộ, ủng hộ nhiệt tình. ⚫︎ ひいき目(ひいき め): Cái nhìn thiên vị. ⚫︎ えこひいき: Sự thiên vị (từ đồng nghĩa của 贔屓)
⚫︎ 差別(さべつ): Phân biệt đối xử. ⚫︎ 不公平(ふこうへい): Bất công. ⚫︎ 中立(ちゅうりつ): Trung lập.
私はあのレストランを[贔屓]にしています。美味しいし、サービスも良いからです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích nhà hàng đó. Vì đồ ăn ngon và dịch vụ tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói là khách hàng thường xuyên của nhà hàng.
先生は成績の良い生徒を[贔屓]する傾向がある。 ・Bản dịch: Giáo viên có xu hướng thiên vị những học sinh có thành tích tốt. ・Giải thích: Câu này nói về sự thiên vị của giáo viên đối với học sinh.
Nguồn gốc của từ 贔屓 đến từ việc các võ sĩ sumo (相撲) trước đây sẽ nhận được sự ủng hộ đặc biệt (ví dụ, được cho phép ăn trước đối thủ của họ). Tên của hành động này là "ひいき". Về sau, hành động này được mở rộng đến các lĩnh vực khác, và trở thành cách diễn đạt sự ủng hộ, ưu ái nói chung.