贔屓(ひいき、hiiki)
- thiên vị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIIKI
贔屓
ひいき
贔屓 (ひいき, phiên âm: hiiki) có nghĩa là "thiên vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thiên vị |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIIKI
贔屓
ひいき
贔屓 (ひいき, phiên âm: hiiki) có nghĩa là "thiên vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thiên vị |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |