台詞(せりふ、serifu)
- lời thoại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SERIFU
台詞
せりふ
台詞 (せりふ, phiên âm: serifu) có nghĩa là "lời thoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lời thoại |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
台詞 (せりふ) có nghĩa là "lời thoại," "câu thoại," hoặc "lời thoại trong phim/kịch." Nó ám chỉ những câu chữ mà một nhân vật nói trong một vở kịch, phim, hoặc bất kỳ hình thức biểu diễn nào khác. Nó bao gồm cả lời nói trực tiếp của nhân vật.
⚫︎その俳優は台詞を完璧に覚えました。 Dịch: Diễn viên đó đã học thuộc lòng lời thoại một cách hoàn hảo. ⚫︎この映画の台詞はとても印象的です。 Dịch: Lời thoại của bộ phim này rất ấn tượng.
Bạn sử dụng 台詞 khi bạn muốn đề cập đến những gì một nhân vật nói trong một tác phẩm sân khấu, phim ảnh, hoặc trong bất kỳ cuộc đối thoại nào được viết ra trước. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp liên quan đến diễn xuất, biên kịch, và sản xuất phim. Bạn cũng có thể dùng nó để thảo luận về lời thoại trong một bối cảnh thông thường.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 台詞, đọc là せりふ. ⚫︎ Cách viết bằng hiragana là せりふ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là せりふ.
⚫︎ セリフ (romaji: serifu) - Đây là cách viết rút gọn của 台詞, cũng có nghĩa là "lời thoại." ⚫︎ 言葉 (kotoba) - Có nghĩa là "từ" hoặc "lời nói" nói chung, nhưng có thể sử dụng trong một số trường hợp thay thế cho 台詞.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 台詞, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, trong bối cảnh diễn xuất, bạn có thể xem xét những yếu tố phi ngôn ngữ (nonverbal elements) như biểu cảm, hành động (演技 engeki) như là "trái nghĩa" theo một nghĩa bóng.
彼は舞台で台詞を忘れました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã quên lời thoại trên sân khấu. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một diễn viên quên lời thoại trong khi biểu diễn.
このドラマの台詞はちょっと長すぎる。 ・Bản dịch: Lời thoại của bộ phim truyền hình này hơi dài. ・Giải thích: Câu này nhận xét về độ dài của lời thoại trong một bộ phim truyền hình cụ thể.
台詞 (せりふ) có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 台 (dai) nghĩa là "bệ, bục" (có thể ám chỉ sân khấu) và 詞 (shi) nghĩa là "từ, lời." Vì thế, 台詞 ban đầu có thể ám chỉ những lời nói được trình bày trên một sân khấu.