Nihongo

童話(どうわ、douwa)
- truyện cổ tích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUWA

童話

どうわ

童話 (どうわ, phiên âm: douwa) có nghĩa là "truyện cổ tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:truyện cổ tích
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

童話 có nghĩa là truyện cổ tích hoặc truyện thiếu nhi. Đây là một thể loại văn học hư cấu, thường dành cho trẻ em, với các yếu tố kỳ diệu, tưởng tượng, đạo đức và thường kết thúc có hậu. Các câu chuyện 童話 thường có các nhân vật quen thuộc như công chúa, hoàng tử, phù thủy, động vật biết nói và các sinh vật huyền bí khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの童話はとてもロマンチックだった。 ・Dịch: Câu chuyện cổ tích đó rất lãng mạn. ⚫︎ 子供たちは童話の世界に夢中になっている。 ・Dịch: Những đứa trẻ đang say mê trong thế giới của truyện cổ tích. ⚫︎ 彼女は昔の童話を読んでいた。 ・Dịch: Cô ấy đang đọc truyện cổ tích ngày xưa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 童話 khi muốn nói về các câu chuyện cổ tích, truyện dành cho thiếu nhi, hoặc khi bạn muốn chỉ ra một câu chuyện có các yếu tố tương tự như trong truyện cổ tích. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc kể chuyện cho trẻ em đến việc thảo luận về văn học.

Cách viết

Từ 童話 thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 童話 ・Cách đọc (hiragana): どうわ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 昔話 (むかしばなし): Truyện cổ tích (nói chung, bao gồm cả những câu chuyện dân gian). ⚫︎ おとぎ話 (おとぎばなし): Truyện cổ tích (cách nói cổ điển hơn). ⚫︎ グリム童話 (グリムどうわ): Truyện cổ tích Grimm. (Tên riêng của một tập truyện cổ tích)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 現実 (げんじつ): Thực tế. ⚫︎ 事実 (じじつ): Sự thật. Các từ này đối lập với thế giới tưởng tượng của 童話.

Ví dụ câu 1

その童話には魔法使いが登場する。 ・Bản dịch: Trong câu chuyện cổ tích đó, có sự xuất hiện của một phù thủy. ・Giải thích: Câu này cho thấy một ví dụ về việc sử dụng từ 童話 để mô tả một câu chuyện có yếu tố ma thuật.

Ví dụ câu 2

童話の主人公は勇敢な騎士だった。 ・Bản dịch: Nhân vật chính trong truyện cổ tích là một hiệp sĩ dũng cảm. ・Giải thích: Ví dụ này mô tả nhân vật chính điển hình trong một câu chuyện 童話.

Nguồn gốc

Từ 童話 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp của hai chữ Hán: ・童 (dō): Trẻ em, trẻ thơ. ・話 (wa): Câu chuyện, lời nói. Do đó, nghĩa đen của 童話 là "câu chuyện cho trẻ em" hoặc "truyện thiếu nhi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud