紙芝居(かみしばい、kamishibai)
- kịch tranh giấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMISHIBAI
紙芝居
かみしばい
紙芝居 (かみしばい, phiên âm: kamishibai) có nghĩa là "kịch tranh giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kịch tranh giấy |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
紙芝居 紙芝居 là một hình thức kể chuyện bằng hình ảnh truyền thống của Nhật Bản, tương tự như tranh truyện hoặc kịch câm. Nó sử dụng một bộ tranh minh họa, mỗi tranh đại diện cho một cảnh trong câu chuyện. Người kể chuyện sẽ vừa kể chuyện vừa trình bày các bức tranh, tạo ra một trải nghiệm nghe nhìn cho khán giả.
⚫︎子供たちは公園で紙芝居を見ている。 ・Dịch: Bọn trẻ đang xem [紙芝居] ở công viên. ⚫︎おじいさんが紙芝居で昔話をしてくれた。 ・Dịch: Ông nội đã kể chuyện cổ tích bằng [紙芝居]. ⚫︎紙芝居は子供たちの想像力を掻き立てる。 ・Dịch: [紙芝居] khơi dậy trí tưởng tượng của trẻ em.
Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎ Muốn nói về hành động xem [紙芝居]. ⚫︎ Muốn đề cập đến bản thân [紙芝居] như một loại hình nghệ thuật. ⚫︎ Khi thảo luận về những câu chuyện được kể thông qua hình thức này.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 紙芝居. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かみしばい ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào) luôn là 芝居.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một hình thức nghệ thuật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả nó bằng các cụm từ như: ⚫︎ 絵物語 (e-monogatari): truyện tranh có hình ảnh. ⚫︎ 絵本 (e-hon): sách tranh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hình thức nghệ thuật cụ thể.
お祭りで紙芝居が開催されます。 ・Dịch: [紙芝居] sẽ được tổ chức tại lễ hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy [紙芝居] là một hoạt động trong lễ hội.
先生はクラスで紙芝居を使って、歴史の授業をしました。 ・Dịch: Giáo viên đã dùng [紙芝居] trong lớp để dạy lịch sử. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng [紙芝居] có thể được sử dụng trong giáo dục.
Từ này có nguồn gốc từ thời Edo (1603-1868) và phát triển mạnh mẽ vào thời Taisho (1912-1926) và Showa (1926-1989). Tên gọi được tạo thành từ: ⚫︎ 紙 (kami): giấy, chỉ đến các bức tranh in trên giấy. ⚫︎ 芝居 (shibai): kịch, ám chỉ hình thức trình bày giống như một vở kịch nhỏ.