Nihongo

買い出し(かいだし、kaidashi)
- đi mua đồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

買

か

I

い

い

DA

出

だ

SHI

し

し

買い出し (かいだし, phiên âm: kaidashi) có nghĩa là "đi mua đồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đi mua đồ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

買い出し買い出し có nghĩa là đi mua sắm, thường là mua sắm với số lượng lớn hoặc mua sắm những thứ cần thiết, đặc biệt trong những tình huống đặc biệt như khi có sự kiện đặc biệt, thiên tai, hoặc cần chuẩn bị cho một thời gian dài. Nó thể hiện hành động mua hàng với mục đích tích trữ hoặc chuẩn bị chu đáo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食料品の買い出しに行く Dịch: Đi mua sắm thực phẩm. ⚫︎週末にバーベキューをするので、食材を買い出しに行かなければならない Dịch: Vì cuối tuần sẽ làm BBQ, tôi phải đi mua nguyên liệu. ⚫︎非常食の買い出しに行く Dịch: Đi mua đồ ăn dự trữ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 買い出し買い出し trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn cần chuẩn bị mua sắm một lượng lớn hàng hóa. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh việc mua sắm các nhu yếu phẩm cần thiết. ⚫︎ Khi bạn cần đi mua hàng để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống đặc biệt.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 買い出し買い出し. ⚫︎ 買い (kai) có nghĩa là "mua". ⚫︎ 出し (dashi) là cách dùng của động từ 出す (dasu) có nghĩa là "lấy ra, lấy ra từ, hoặc đi ra". Trong trường hợp này, nó ngụ ý việc đi ra để mua hàng. Không có cách viết nào khác hoặc sự biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 買い物 (kaimono) - Mua sắm (chung chung). ⚫︎ 仕入れ (shiire) - Mua hàng (trong kinh doanh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, hành động ngược lại có thể là không mua sắm hoặc sử dụng hết những gì đã mua.

Ví dụ câu 1

明日のキャンプのために、今日のうちに食料の買い出しを済ませておこう。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho buổi cắm trại ngày mai, hãy hoàn thành việc mua thực phẩm hôm nay. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chuẩn bị trước cho một sự kiện cụ thể bằng việc mua sắm các nhu yếu phẩm.

Ví dụ câu 2

地震に備えて、水と食料を買い出しに行った。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho động đất, tôi đã đi mua nước và thực phẩm. ・Giải thích: Ví dụ này minh họa việc 買い出し買い出し được sử dụng để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai từ: 買い (kai, "mua") và 出す (dasu, "lấy ra, đi ra"). Nó xuất phát từ việc người ta cần "đi ra" để "mua" hàng hóa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud