盆栽(ぼんさい、bonsai)
- cây cảnh bonsai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BONSAI
盆栽
ぼんさい
盆栽 (ぼんさい, phiên âm: bonsai) có nghĩa là "cây cảnh bonsai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cây cảnh bonsai |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
盆栽盆栽 nghĩa là nghệ thuật trồng cây cảnh trong chậu, được cắt tỉa, uốn nắn để tạo hình dáng thu nhỏ, thể hiện sự hài hòa giữa thiên nhiên và nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là việc trồng cây mà còn là một hình thức nghệ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về cây cối.
⚫︎ 趣味で 盆栽 を始めました。 Dịch: Tôi đã bắt đầu chơi 盆栽 như một sở thích. ⚫︎ 彼は 盆栽 の展覧会に出品しました。 Dịch: Anh ấy đã mang 盆栽 của mình đi triển lãm.
Bạn có thể sử dụng từ 盆栽盆栽 khi muốn nói về: ⚫︎ Nghệ thuật trồng cây cảnh nói chung. ⚫︎ Cây cảnh được trồng theo phương pháp 盆栽. ⚫︎ Sở thích, hoạt động liên quan đến việc chăm sóc và tạo hình 盆栽.
Từ 盆栽盆栽 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 盆栽 ⚫︎ Hiragana: ぼんさい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (phần chữ hiragana sau chữ kanji) luôn được sử dụng như trên.
Hiện tại không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt. Các cụm từ gần nghĩa có thể là: ⚫︎ Cây cảnh ⚫︎ Cây thế
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một loại hình nghệ thuật đặc trưng.
私の祖父は 盆栽 を作るのが得意です。 ・Bản dịch: Ông tôi rất giỏi trong việc tạo ra những cây 盆栽. ・Giải thích: Câu này diễn tả khả năng của ông trong việc tạo hình và chăm sóc 盆栽.
Từ 盆栽盆栽 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó "盆" (bon) có nghĩa là "chậu" và "栽" (sai) có nghĩa là "trồng". Nghệ thuật này sau đó được phát triển và hoàn thiện ở Nhật Bản.