Nihongo

植木(うえき、ueki)
- cây trồng trong chậu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UEKI

植木

うえき

植木 (うえき, phiên âm: ueki) có nghĩa là "cây trồng trong chậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cây trồng trong chậu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

植木 trong tiếng Nhật có nghĩa là "cây trồng" hoặc "cây cảnh". Nó có thể chỉ đến các loại cây được trồng trong vườn, công viên, hoặc trong chậu để trang trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に植木がたくさんあります。 Dịch: Có rất nhiều cây trồng trong vườn. ⚫︎植木の手入れをします。 Dịch: Tôi chăm sóc cây cảnh. ⚫︎あの家は美しい植木で有名です。 Dịch: Ngôi nhà đó nổi tiếng với những cây cảnh đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 植木 khi nói về các loại cây được trồng để trang trí, chẳng hạn như cây trong vườn, cây cảnh trong nhà, hoặc cây được trồng để tạo cảnh quan. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh về việc trồng trọt và chăm sóc cây.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 植木. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): うえき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 庭木 (niwaki): cây trong vườn. ⚫︎ 盆栽 (bonsai): cây cảnh bonsai. ⚫︎ 草木 (kusaki): cây cối (nói chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 植木 là một danh từ mô tả loại cây cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những thứ không phải là cây cối, ví dụ như "đất" (土 - tsuchi) hoặc "đá" (石 - ishi) để chỉ những thứ không liên quan đến cây cối.

Ví dụ câu 1

週末に植木の手入れをしようと思っています。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ chăm sóc cây cảnh vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 植木 để chỉ hoạt động chăm sóc cây trồng, thể hiện sự quan tâm đến cây cối.

Ví dụ câu 2

彼は植木の専門家です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về cây cảnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 植木 để nói về chuyên môn của một người trong lĩnh vực cây trồng.

Nguồn gốc

Từ "植木" được tạo thành từ hai chữ kanji: "植 (ue)" có nghĩa là "trồng" và "木 (ki)" có nghĩa là "cây". Vì vậy, 植木 có nghĩa đen là "cây được trồng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud