Nihongo

風水(ふうすい、fuusui)
- phong thủy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUUSUI

風水

ふうすい

風水 (ふうすい, phiên âm: fuusui) có nghĩa là "phong thủy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phong thủy
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

風水 (ふうすい - Fū-sui) là một hệ thống triết học cổ xưa bắt nguồn từ Trung Quốc, tập trung vào việc hài hòa con người với môi trường xung quanh. Mục tiêu chính của 風水 là tạo ra sự cân bằng và hòa hợp trong không gian sống và làm việc để mang lại sức khỏe, tài lộc và hạnh phúc. Nó xem xét cách sắp xếp các vật thể và không gian để tối ưu hóa dòng chảy của "khí" (エネルギー - năng lượng). 風水 nhấn mạnh sự quan trọng của việc hiểu và tận dụng các yếu tố tự nhiên như hướng, ánh sáng, gió, nước và đất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この家は風水的に良いらしいです。 ・Dịch: Ngôi nhà này có vẻ tốt về mặt phong thủy. ⚫︎風水を取り入れて、部屋の配置を変えました。 ・Dịch: Tôi đã áp dụng phong thủy và thay đổi cách bố trí phòng. ⚫︎新しい会社は、風水の専門家に相談して設計されました。 ・Dịch: Công ty mới được thiết kế sau khi tham khảo ý kiến của một chuyên gia phong thủy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 風水 khi thảo luận về thiết kế nội thất, kiến trúc, lựa chọn nhà cửa, hoặc khi nói về các phương pháp cải thiện môi trường sống và làm việc để thu hút may mắn và tài lộc. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự cân bằng và hài hòa với môi trường được coi trọng. Bạn có thể sử dụng 風水 trong các cuộc trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan.

Cách viết

⚫︎ 風水 được viết bằng chữ Hán (kanji): 風 (fū - gió) và 水 (sui - nước). ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ふうすい (fū-sui) – viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 環境学 (kankyōgaku - Khoa học môi trường) ⚫︎ 空間デザイン (kūkan dezain - Thiết kế không gian)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 風水 là một hệ thống triết học và không có một khái niệm đối lập cụ thể. Tuy nhiên, các khái niệm liên quan có thể bao gồm: ⚫︎Thiết kế không cân bằng hoặc hỗn loạn.

Ví dụ câu 1

風水では、家の玄関は気の入り口と考えられています。 ・Dịch: Trong phong thủy, cửa ra vào của một ngôi nhà được coi là lối vào của khí. ・Giải thích: Câu này giải thích về tầm quan trọng của cửa ra vào trong phong thủy.

Ví dụ câu 2

風水を信じなくても、部屋を整理整頓することは良いことです。 ・Dịch: Ngay cả khi bạn không tin vào phong thủy, việc giữ cho căn phòng của bạn gọn gàng, ngăn nắp cũng là điều tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy rằng việc áp dụng các nguyên tắc của 風水 có thể mang lại lợi ích ngay cả khi bạn không hoàn toàn tin vào nó.

Nguồn gốc

風水 có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, có niên đại hàng nghìn năm. Nó bắt nguồn từ các quan niệm về vũ trụ học và thiên văn học, kết hợp với sự quan sát về môi trường tự nhiên. Các yếu tố như hướng, địa hình, và dòng chảy của nước được xem xét để tìm kiếm vị trí tốt nhất cho việc xây dựng nhà cửa và các công trình khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud