トーナメント(とーなめんと、toーnamenと)
- giải đấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
ト
と
ー
ー
ー
NAMENTO
ナメント
なめんと
トーナメント (とーなめんと, phiên âm: toーnamenと) có nghĩa là "giải đấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | giải đấu |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
トーナメント là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "giải đấu" hoặc "cuộc thi đấu loại trực tiếp". Trong một トーナメント, các đối thủ thi đấu với nhau theo từng cặp, và người thua sẽ bị loại, trong khi người thắng sẽ tiếp tục tiến vào vòng tiếp theo cho đến khi chỉ còn lại một người chiến thắng cuối cùng.
⚫︎サッカーのトーナメントで優勝を目指しています。 Dịch: Tôi đang nhắm đến chức vô địch trong giải đấu bóng đá. ⚫︎ゲームのトーナメントに参加しますか? Dịch: Bạn có tham gia giải đấu game không? ⚫︎彼はテニスのトーナメントでベスト4に進出した。 Dịch: Anh ấy đã vào top 4 trong giải đấu tennis.
Bạn có thể sử dụng トーナメント trong các tình huống khi bạn muốn nói về một giải đấu, cuộc thi đấu, hoặc trận đấu loại trực tiếp trong thể thao, trò chơi, hoặc các lĩnh vực khác. Từ này rất phổ biến và dễ hiểu.
Từ này thường được viết bằng katakana: トーナメント. Không có cách viết nào khác, vì đây là một từ mượn.
⚫︎Giải đấu (Giải đấu tổng quát) ⚫︎Cuộc thi ⚫︎Giải (trong một số trường hợp cụ thể)
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào bối cảnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ các loại hình thi đấu khác như リーグ戦 (rīgu-sen) - "giải đấu vòng tròn" (league) để phân biệt.
今週末、バスケットボールのトーナメントがあります。 ・Bản dịch: Cuối tuần này sẽ có một giải đấu bóng rổ. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về sự kiện トーナメント sắp diễn ra.
このトーナメントは厳しい戦いになるでしょう。 ・Bản dịch: Giải đấu này sẽ là một cuộc chiến khốc liệt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính cạnh tranh của トーナメント.
Từ "トーナメント" có nguồn gốc từ tiếng Anh "tournament".