Nihongo

決勝戦(けっしょうせん、keっshousen)
- trận chung kết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KESSHOUSEN

決勝戦

けっししょうせん

決勝戦 (けっしょうせん, phiên âm: keっshousen) có nghĩa là "trận chung kết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trận chung kết
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

決勝戦 決勝戦 có nghĩa là "trận chung kết" hoặc "trận đấu cuối cùng" trong một cuộc thi đấu, giải đấu, hoặc cuộc thi. Đây là trận đấu quyết định để tìm ra người chiến thắng cuối cùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーの決勝戦 Dịch: Trận chung kết bóng đá. ⚫︎ オリンピックの決勝戦 Dịch: Trận chung kết Olympic. ⚫︎ テニスの決勝戦 Dịch: Trận chung kết tennis.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 決勝戦 決勝戦 khi bạn muốn nói về trận đấu cuối cùng trong một giải đấu, ví dụ như trong thể thao, các cuộc thi tài năng, hoặc bất kỳ cuộc thi nào khác có vòng loại và vòng chung kết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 決勝戦 決勝戦 ⚫︎ Hiragana: けっしょうせん ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (せ ん) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ファイナル (fainaru): Từ mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là "chung kết". ⚫︎ 最終戦 (saishūsen): Trận đấu cuối cùng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các vòng trước đó như "vòng loại" (予選 - yosen) có thể được xem là các giai đoạn đi trước 決勝戦 決勝戦.

Ví dụ câu 1

彼は明日のバスケットボールの決勝戦に出場します。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ tham gia trận chung kết bóng rổ vào ngày mai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 決勝戦 決勝戦 để nói về một trận đấu cuối cùng trong môn bóng rổ.

Ví dụ câu 2

今回の大会は、決勝戦までとても面白い試合ばかりでした。 ・Bản dịch: Giải đấu lần này, chỉ toàn những trận đấu rất hay cho đến trận chung kết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hấp dẫn của các trận đấu trong giải cho đến 決勝戦 決勝戦.

Nguồn gốc

決勝戦 決勝戦 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 決勝 (kesshō) có nghĩa là "quyết định thắng thua" hoặc "chung kết" và 戦 (sen) có nghĩa là "trận đấu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud