無敵な(むてきな、mutekina)
- bất khả chiến bại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUTEKI
無敵
むてき
NA
な
な
無敵な (むてきな, phiên âm: mutekina) có nghĩa là "bất khả chiến bại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bất khả chiến bại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | むてきな無敵な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無敵です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無敵に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無敵じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無敵だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無敵だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無敵ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無敵さ |