無敵な(むてきな、mutekina)
- bất khả chiến bại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUTEKI
無敵
むてき
NA
な
な
無敵な (むてきな, phiên âm: mutekina) có nghĩa là "bất khả chiến bại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bất khả chiến bại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | むてきな無敵な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無敵です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無敵に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無敵じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無敵だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無敵だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無敵ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無敵さ |
Giải thích AI
無敵な có nghĩa là "bất khả chiến bại", "vô địch", "không có đối thủ". Nó diễn tả trạng thái không thể bị đánh bại, vượt trội hơn tất cả những người hoặc vật khác, hoặc có khả năng thực hiện một hành động mà không gặp phải sự kháng cự hay thất bại. 無敵な thường được dùng để chỉ người, vật, hoặc thậm chí là một kế hoạch, chiến lược,... không có điểm yếu hoặc không thể bị đánh bại.
⚫︎彼はサッカーの試合で無敵な強さを見せた。 Dịch: Anh ấy đã thể hiện sức mạnh vô địch trong trận bóng đá. ⚫︎あのロボットは無敵な防御力を持っている。 Dịch: Robot đó có khả năng phòng thủ bất khả chiến bại. ⚫︎彼女の無敵な自信は、彼女を成功に導いた。 Dịch: Sự tự tin vô địch của cô ấy đã dẫn dắt cô đến thành công.
Bạn có thể sử dụng 無敵な để miêu tả: ⚫︎Người có kỹ năng vượt trội, không thể bị đánh bại trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎Vật thể, chẳng hạn như vũ khí, robot, hoặc một đội bóng,... có khả năng phòng thủ hoặc tấn công mạnh mẽ. ⚫︎Một tình huống hoặc trạng thái mà không thể bị thay đổi hoặc vượt qua. Chú ý rằng, việc sử dụng 無敵な đôi khi có thể mang tính cường điệu hoặc phóng đại.
⚫︎Thường được viết là 無敵な (むてきな). ⚫︎無敵 được viết bằng kanji (無敵) và được đọc là "muteki". "な" là một trợ từ tính từ (na-adjective). ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎最強 (さいきょう - Saikyō): Mạnh nhất. ⚫︎無双 (むそう - Musō): Vô song, không có ai sánh bằng. ⚫︎不敗 (ふはい - Fuhai): Không bại trận.
⚫︎敗北 (はいぼく - Haiboku): Thất bại. ⚫︎弱い (よわい - Yowai): Yếu, yếu đuối. ⚫︎脆い (もろい - Moroi): Dễ vỡ, dễ bị tổn thương.
そのゲームのボスは無敵なので、攻略が難しい。 ・Bản dịch: Boss của trò chơi đó bất khả chiến bại, vì vậy rất khó để vượt qua. ・Giải thích: Câu này sử dụng 無敵な để miêu tả độ khó khi chiến thắng boss trong game.
彼女は無敵な精神力で困難を乗り越えた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã vượt qua khó khăn bằng tinh thần vô địch. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kiên cường và không khuất phục trước khó khăn của người phụ nữ.
無敵 được tạo thành từ hai chữ kanji: "無" (mu - không, không có) và "敵" (teki - kẻ địch). Vì vậy, nghĩa đen của 無敵 là "không có kẻ địch".