Nihongo

快く(こころよく、koこroyoku)
- sẵn lòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKOROYO

快

こころよ

KU

く

く

快く (こころよく, phiên âm: koこroyoku) có nghĩa là "sẵn lòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:sẵn lòng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

快く có nghĩa là một cách vui vẻ, sẵn lòng, hoặc nhiệt tình. Nó diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách tích cực, không do dự, và với sự hài lòng. Nó thường liên quan đến việc chấp nhận hoặc thực hiện một yêu cầu, đề nghị, hoặc lời mời. Hành động được thực hiện một cách 快く thể hiện sự đồng ý nhiệt tình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎快く引き受けてくれてありがとう。 ・Dịch: Cảm ơn bạn đã vui vẻ nhận lời giúp đỡ. ⚫︎快く承知しました。 ・Dịch: Tôi đã vui vẻ chấp nhận. ⚫︎快く協力してくれました。 ・Dịch: Anh ấy/Cô ấy đã sẵn lòng giúp đỡ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 快く khi muốn diễn tả việc ai đó chấp nhận hoặc thực hiện một yêu cầu, lời đề nghị hoặc một hành động nào đó một cách nhiệt tình và không do dự. ⚫︎Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự hơn là trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎Có thể được sử dụng để đáp lại một lời cảm ơn.

Cách viết

⚫︎快く được viết bằng chữ Hán 快 (khoái) kết hợp với trợ từ đuôi く (ku). ⚫︎Cách đọc là こころよく (kokoroyoku). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎喜んで (yorokonde): Vui vẻ, hân hoan. ⚫︎進んで (susunde): Tự nguyện, xung phong. ⚫︎承知しました (shouchi shimashita): Tôi đã hiểu và chấp nhận (lịch sự). ⚫︎気持ちよく (kimochi yoku): Thoải mái, vui vẻ.

Từ trái nghĩa

⚫︎渋々 (shibushibu): Miễn cưỡng, không muốn. ⚫︎嫌々 (iyaiya): Không muốn, ghét bỏ. ⚫︎断る (kotowaru): Từ chối.

Ví dụ câu 1

会議への参加を快く引き受けてくれた。 ・Bản dịch: Anh ấy/Cô ấy đã vui vẻ nhận lời tham gia cuộc họp. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã đồng ý tham gia cuộc họp một cách nhiệt tình.

Ví dụ câu 2

お願いを快く承諾してくれた。 ・Bản dịch: Anh ấy/Cô ấy đã vui vẻ chấp nhận yêu cầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã đồng ý với một yêu cầu một cách dễ dàng và vui vẻ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp chữ Hán 快, mang ý nghĩa "vui vẻ" hoặc "thoải mái", với trợ từ đuôi く, một dạng của động từ. Điều này tạo thành một trạng từ thể hiện cách thức thực hiện hành động một cách tích cực và sẵn lòng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud