心地良い(ここちよい、koこchiyoi)
- dễ chịu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKOCHIYO
心地良
ここちよ
I
い
い
心地良い (ここちよい, phiên âm: koこchiyoi) có nghĩa là "dễ chịu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | dễ chịu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ここちよい心地良い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 心地良いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 心地良く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 心地良くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 心地良かった |
Thể kết thúc (終止形) | 心地良い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 心地良ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 心地良さ |