Nihongo

不気味な(ぶきみな、bukimina)
- rùng rợn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUKIMI

不気味

ぶきみ

NA

な

な

不気味な (ぶきみな, phiên âm: bukimina) có nghĩa là "rùng rợn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:rùng rợn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ぶきみな不気味な
Thể lịch sự
(丁寧形)
不気味です。
Thể liên dụng
(連用形)
不気味に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不気味じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不気味だった
Thể kết thúc
(終止形)
不気味だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
不気味ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
不気味さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

不気味な có nghĩa là "kỳ lạ", "ghê rợn", "khó chịu" hoặc "bí ẩn", thường dùng để miêu tả một thứ gì đó có vẻ ngoài hoặc cảm giác đáng ngờ, gây ra cảm giác bất an, sợ hãi hoặc không thoải mái. Nó không chỉ đơn thuần là đáng sợ mà còn mang sắc thái của sự bí ẩn và khó hiểu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 不気味な声が聞こえた。 ・Dịch: Tôi nghe thấy một giọng nói kỳ lạ. ⚫︎ あの古い洋館は不気味な雰囲気が漂っている。 ・Dịch: Ngôi biệt thự cổ đó có một bầu không khí kỳ lạ. ⚫︎ 不気味な映画を観て、怖くて眠れなかった。 ・Dịch: Tôi đã xem một bộ phim kinh dị và sợ hãi đến mức không ngủ được.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不気味な trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi mô tả một người, vật hoặc địa điểm có vẻ ngoài kỳ lạ, đáng ngờ hoặc gây sợ hãi. ⚫︎ Khi diễn tả cảm giác bất an, lo lắng hoặc không thoải mái trước một sự vật, hiện tượng nào đó. ⚫︎ Trong văn học, phim ảnh hoặc truyện tranh để tạo ra không khí rùng rợn, bí ẩn.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 不気味な (Kanji, Hiragana) ⚫︎ Kanji: 不 (không, không), 気 (khí, cảm xúc), 味 (vị, vị giác), な (tính từ đuôi "na") ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 怖い (kowai): đáng sợ, sợ hãi ⚫︎ 恐ろしい (osoroshii): khủng khiếp, ghê gớm ⚫︎ 怪しい (ayashii): đáng ngờ, kỳ lạ ⚫︎ 不安な (fuanna): bất an, lo lắng ⚫︎ 奇怪な (kikai na): kỳ quái, kỳ lạ ⚫︎ ミステリアス (misuteriasu): bí ẩn (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安心な (anshina): an tâm, yên tâm ⚫︎ 穏やかな (odayakana): ôn hòa, dịu dàng ⚫︎ 楽しい (tanoshii): vui vẻ, thích thú

Ví dụ câu 1

夜道で不気味な男に追いかけられた。 ・Bản dịch: Tôi bị một người đàn ông đáng sợ đuổi theo trên đường vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不気味な để mô tả người đàn ông, nhấn mạnh sự nguy hiểm và đáng sợ của tình huống.

Ví dụ câu 2

この絵は不気味な色使いをしている。 ・Bản dịch: Bức tranh này sử dụng những màu sắc kỳ lạ. ・Giải thích: Sử dụng 不気味な để miêu tả màu sắc của bức tranh, gợi sự bí ẩn và không thoải mái.

Nguồn gốc

不気味な là một từ ghép, kết hợp của các chữ Hán: 不 (fu, không), 気 (ki, khí), 味 (mi, vị), và な (na, đuôi tính từ). Việc kết hợp những chữ Hán này để diễn tả một cảm giác "không có hương vị", hoặc "không bình thường", gợi lên ý nghĩa "kỳ lạ" hoặc "ghê rợn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud